侦测: phát hiện; dò tìm; trinh sát
Nét viết & luyện viết chữ 侦测
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NHÂN (亻) hỏi quẻ TRINH (贞) xưa, Dò la tin tức sớm trưa tỏ tường. Chữ TRINH (侦) thám sát muôn phương, Biết người biết địch trăm đường vẹn nguyên.” — Chữ TRINH (侦, phồn thể 偵) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ TRINH (贞/貞 - xem bói hỏi việc, kiên trinh) biểu âm kiêm gợi ý. Thời cổ đại, việc thăm dò tin tức đòi hỏi sự cẩn trọng, chuẩn xác như người bói hỏi quẻ. Do đó, chữ dùng để chỉ hoạt động trinh sát, dò thám bí mật nhằm nắm bắt chân tướng sự việc.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Dò xét, dò thám kín đáo
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN (亻) hỏi quẻ TRINH (贞) xưa, Dò la tin tức sớm trưa tỏ tường. Chữ TRINH (侦) thám sát muôn phương, Biết người biết địch trăm đường vẹn nguyên.”
Chữ TRINH (侦, phồn thể 偵) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ TRINH (贞/貞 - xem bói hỏi việc, kiên trinh) biểu âm kiêm gợi ý. Thời cổ đại, việc thăm dò tin tức đòi hỏi sự cẩn trọng, chuẩn xác như người bói hỏi quẻ. Do đó, chữ dùng để chỉ hoạt động trinh sát, dò thám bí mật nhằm nắm bắt chân tướng sự việc.
đo, đo lường, kiểm tra, trắc nghiệm; suy đoán
Chữ TRẮC (测, phồn thể: 測): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 贝 (BỐI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 测验 (TRẮC NGHIỆM: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra), 测量 (TRẮC LƯỢNG: đo đạc, trắc lượng, đo lường), 探测 (THÁM TRẮC: thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ, lòng đất)), 推测 (THÔI TRẮC: suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ).
Câu ví dụ với từ “侦测”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
雷达可以侦测敌机。
léidá kěyǐ zhēncè díjī
“Ra-đa có thể phát hiện máy bay địch.”
Từ “侦测” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 侦测 (zhēn cè)
侦测 (zhēn cè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “侦测” có phiên âm Pinyin là “zhēn cè”, âm Hán Việt là “TRINH TRẮC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phát hiện; dò tìm; trinh sát”.
Chữ 侦测 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “侦测” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.