依靠: dựa vào, nương tựa vào, chỗ dựa vững chắc
Nghĩa tiếng Anh (English): to rely on, to depend on, backing, support
Nét viết & luyện viết chữ 依靠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ Y (依): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 依然 (Y NHIÊN: vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên), 依次 (Y THỨ: lần lượt, theo thứ tự bài bản), 依旧 (Y CỰU: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi), 依据 (Y CỨ: căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ bằng chứng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dựa vào; tựa vào
Chữ Y (依): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 依然 (Y NHIÊN: vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên), 依次 (Y THỨ: lần lượt, theo thứ tự bài bản), 依旧 (Y CỰU: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi), 依据 (Y CỨ: căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ bằng chứng).
dựa vào, tựa vào, nương tựa; gần sát
Chữ KHÁO (靠): thuộc bộ PHI (非), gồm 15 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 可靠 (KHẢ KHÁO: đáng tin cậy, an toàn, chuẩn xác), 靠拢 (KHÁO LONG: xích lại gần, tiến sát lại, hướng về), 依靠 (Y KHÁO: dựa vào, nương tựa vào, chỗ dựa vững chắc).
Câu ví dụ với từ “依靠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
人民是历史的创造者,我们党始终紧紧依靠人民、尊重人民首创精神,汇聚起推进强国建设的磅礴力量。
Rén mín shì lì shǐ de chuàng zào zhě, wǒ men dǎng shǐ zhōng jǐn jǐn yī kào rén mín, zūn zhòng rén mín shǒu chuàng jīng shén, huì jù qǐ tuī jìn qiáng guó jiàn shè de páng bó lì liàng.
“Nhân dân là người sáng tạo ra lịch sử, Đảng ta luôn luôn gắn bó dựa vào nhân dân, tôn trọng tinh thần sáng kiến đầu tiên của nhân dân, hội tụ nên nguồn sức mạnh dời non lấp biển để thúc đẩy xây dựng đất nước giàu mạnh.”
The people create history; the Party relies closely on the people, pooling immense strength to advance modernization.
深刻领悟“依靠”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yī kào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “依靠” (dựa vào, nương tựa vào, chỗ dựa vững chắc - Y KHÁO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "依靠" (dựa vào, nương tựa vào, chỗ dựa vững chắc) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “依靠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 依靠 (yī kào)
依靠 (yī kào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “依靠” có phiên âm Pinyin là “yī kào”, âm Hán Việt là “Y KHÁO”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dựa vào, nương tựa vào, chỗ dựa vững chắc” (tiếng Anh: to rely on, to depend on, backing, support).
Chữ 依靠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “依靠” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.