侏儒: quỷ lùn
Nét viết & luyện viết chữ 侏儒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHU (侏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhỏ, nhỏ, nhỏ xíu, lùn
Chữ CHU (侏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét.
quỷ lùn
Câu thơ nhớ chữ: “Bóng người nhân hậu giữa nhân gian, Cơn mưa tươi tốt ngập xóm làng. Nhu đạo tưới nhuần lòng trăm họ, Kỷ cương lễ nghĩa rạng trời Nam.”
Chữ NHO (儒) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Nho 儒 gồm bộ Nhân đứng (亻) và chữ Nhu (需 - cần dùng, cơn mưa tưới mát khi hạn hán). Nho gia là những bậc thức giả dùng đạo lý nhân luân, ngũ thường (Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín) làm mưa lành tưới mát tâm hồn trăm họ, lập lại trật tự kỷ cương gia đình và quốc gia.
Câu ví dụ với từ “侏儒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 侏儒.
Từ “侏儒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 侏儒 (zhūrú)
侏儒 (zhūrú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “侏儒” có phiên âm Pinyin là “zhūrú”, âm Hán Việt là “CHU NHO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quỷ lùn”.
Chữ 侏儒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “侏儒” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.