使
Minh họa từ vựng 使 (shǐ)
shǐ HÁN VIỆT: SỬ

使: khiến cho, làm cho; phái cử

khiến cho làm cho phái cử

Nghĩa tiếng Anh (English): to make, to cause, to enable, to send

Nét viết & luyện viết chữ 使

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 使

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SỬ (使): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 大使馆 (ĐẠI SỨ QUÁN: đại sứ quán), 即使 (TỨC SỬ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi), 使用 (SỬ DỤNG: sử dụng, dùng), 促使 (XÚC SỬ: thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

使
shǐ SỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khiến cho, làm cho; phái cử

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ SỬ (使): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 大使馆 (ĐẠI SỨ QUÁN: đại sứ quán), 即使 (TỨC SỬ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi), 使用 (SỬ DỤNG: sử dụng, dùng), 促使 (XÚC SỬ: thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho).

Câu ví dụ với từ “使”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这使我很高兴。

zhè shǐ wǒ hěn gāo xìng 。

“Điều này khiến tôi rất vui.”

This makes me very happy.

Ví dụ #2

熟练掌握“使”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ shǐ ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “使” (khiến cho, làm cho - SỬ) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "使" (khiến cho, làm cho) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “使” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 使 (shǐ)

使 (shǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “使” có phiên âm Pinyin là “shǐ”, âm Hán Việt là “SỬ”, thuộc từ loại Động từ / Liên từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khiến cho, làm cho; phái cử” (tiếng Anh: to make, to cause, to enable, to send).

Chữ 使 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “使” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2026-02-24T10:58:55+07:00