作: làm việc, tác phẩm, sáng tác, tác dụng (zuò); xưởng thủ công — trong 作坊 (zuō)
Nghĩa tiếng Anh (English): to work, write/compose, work/opus, effect (zuò); workshop — in 作坊 (zuō)
Nét viết & luyện viết chữ 作
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“NHÂN ĐỨNG chăm chỉ bên lề, Ghép cùng chữ SẠ bộn bề dựng xây. TÁC là làm việc hăng say, Công trình tác phẩm mỗi ngày vươn cao.” — Chữ TÁC (作) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) bên trái biểu ý và chữ SẠ (乍 - vừa mới bắt đầu, chớm nở) bên phải biểu âm. Hình ảnh con người bắt tay vào khởi sự, dựng xây và tạo ra những giá trị mới từ lao động chính là nghĩa gốc của chữ TÁC. Từ công việc thường nhật đến những tác phẩm nghệ thuật đều kết tinh từ bàn tay và khối óc cần mẫn của con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
làm việc, tác phẩm, sáng tác, tác dụng (zuò); xưởng thủ công — trong 作坊 (zuō)
Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG chăm chỉ bên lề, Ghép cùng chữ SẠ bộn bề dựng xây. TÁC là làm việc hăng say, Công trình tác phẩm mỗi ngày vươn cao.”
Chữ TÁC (作) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) bên trái biểu ý và chữ SẠ (乍 - vừa mới bắt đầu, chớm nở) bên phải biểu âm. Hình ảnh con người bắt tay vào khởi sự, dựng xây và tạo ra những giá trị mới từ lao động chính là nghĩa gốc của chữ TÁC. Từ công việc thường nhật đến những tác phẩm nghệ thuật đều kết tinh từ bàn tay và khối óc cần mẫn của con người.
Câu ví dụ với từ “作”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
多读书对提高写作水平有很大的作用。
Duō dúshū duì tígāo xiězuò shuǐpíng yǒu hěn dà de zuòyòng.
“[zuò - Động từ / Danh từ] Đọc sách nhiều có tác dụng rất lớn đối với việc nâng cao trình độ viết lách.”
This activity requires everyone to work together and cooperate to complete it.
古镇上至今还保留着几家传统的豆腐作坊。
Gǔzhèn shang zhìjīn hái bǎoliú zhe jǐ jiā chuántǒng de dòufu zuōfang.
“[zuō - Danh từ] Trong phố cổ đến nay vẫn còn lưu giữ vài xưởng làm đậu phụ truyền thống.”
Từ “作” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 作 (zuò / zuō)
作 (zuò / zuō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “作” có phiên âm Pinyin là “zuò / zuō”, âm Hán Việt là “TÁC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “làm việc, tác phẩm, sáng tác, tác dụng (zuò); xưởng thủ công — trong 作坊 (zuō)” (tiếng Anh: to work, write/compose, work/opus, effect (zuò); workshop — in 作坊 (zuō)).
Chữ 作 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “作” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.