佛系: phong cách an nhiên tự tại, tùy duyên
Nghĩa tiếng Anh (English): zen-like, laid-back, taking things as they come
Nét viết & luyện viết chữ 佛系
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẬT (佛): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 仿佛 (PHỎNG PHẬT: dường như, tựa như, ngỡ như).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Đức Phật, Phật giáo, tượng Phật (fó); dường như, phảng phất — trong 仿佛 (fú)
Chữ PHẬT (佛): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 仿佛 (PHỎNG PHẬT: dường như, tựa như, ngỡ như).
hệ thống, khoa (đại học), quan hệ, liên hệ (xì); thắt, buộc, cài (jì)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu nét PHIỆT nắm dây, Dưới là bộ MỊCH tơ quầy nối nhau. HỆ là gắn kết trước sau, Quan hệ, hệ thống nhịp cầu kết giao.”
Chữ HỆ (系) là chữ hội ý kiêm tượng hình, phía trên là một nét PHIỆT (丿 - gợi hình bàn tay người nắm giữ đầu mối), phía dưới là bộ MỊCH (糸 - những sợi tơ xe kết lại với nhau). Hình ảnh bàn tay nắm lấy đầu dây nối kết nhiều sợi tơ nhỏ thành một mối tổng thể tạo nên nghĩa gốc là buộc, thắt và sự liên kết chặt chẽ. Từ đó, chữ HỆ mở rộng thành hệ thống, mối quan hệ xã hội hoặc các khoa trong trường đại học.
Câu ví dụ với từ “佛系”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“佛系”的一个常用表达。
Zhè shì "fóxì" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "Phong cách an nhiên tự tại, tùy duyên".”
Từ “佛系” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 佛系 (fóxì)
佛系 (fóxì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “佛系” có phiên âm Pinyin là “fóxì”, âm Hán Việt là “PHẬT HỆ”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “phong cách an nhiên tự tại, tùy duyên” (tiếng Anh: zen-like, laid-back, taking things as they come).
Chữ 佛系 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “佛系” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.