余款: thăng bằng; tiền dư; điều khoản thêm vào; dư khoản; số tiền còn lại
Nét viết & luyện viết chữ 余款
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DƯ (余, phồn thể: 餘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 多余 (ĐA DƯ: thừa thãi, dư thừa, không cần thiết), 其余 (KỲ DƯ: những cái còn lại, phần còn lại, còn lại), 业余 (NGHIỆP DƯ: nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thăng bằng; tiền dư; điều khoản thêm vào; dư khoản; số tiền còn lại
Chữ DƯ (余, phồn thể: 餘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 多余 (ĐA DƯ: thừa thãi, dư thừa, không cần thiết), 其余 (KỲ DƯ: những cái còn lại, phần còn lại, còn lại), 业余 (NGHIỆP DƯ: nghiệp dư, ngoài giờ làm việc; tay ngang).
thăng bằng; tiền dư; điều khoản thêm vào; dư khoản; số tiền còn lại
Chữ KHOẢN (款): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 12 nét, thành phần: 士 (SĨ) + 示 (THỊ) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 贷款 (THẢI KHOẢN: khoản vay, tiền vay; cho vay), 罚款 (PHẠT KHOẢN: phạt tiền, tiền phạt), 付款 (PHÓ KHOẢN: thanh toán, trả tiền), 款待 (KHOẢN ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đãi ân cần chu đáo).
Câu ví dụ với từ “余款”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我将付你一百元定金,其余款项在交货时付讫。
Wǒ jiāng fù nǐ yībǎi yuán dìngjīn, qíyú kuǎnxiàng zài jiāo huò shí fùqì
“Tôi sẽ trả cho bạn một khoản tiền đặt cọc là 100 tệ và phần còn lại sẽ được thanh toán khi nhận hàng”
Từ “余款” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 余款 (yú kuǎn)
余款 (yú kuǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “余款” có phiên âm Pinyin là “yú kuǎn”, âm Hán Việt là “DƯ KHOẢN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thăng bằng; tiền dư; điều khoản thêm vào; dư khoản; số tiền còn lại”.
Chữ 余款 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “余款” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.