低音提琴: đàn công-bat; công-bat
Nét viết & luyện viết chữ 低音提琴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (40 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÊ (低): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 贬低 (BIẾM ĐÊ: hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thấp, cúi đầu
Chữ ĐÊ (低): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 贬低 (BIẾM ĐÊ: hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị).
tiếng; âm; giọng; âm thanh
Câu thơ nhớ chữ: “Ý tứ từ tâm cất tiếng ca, Lời vang có nhịp hóa thi ca. Bát âm hòa quyện bừng thiên hạ, Khúc nhạc thanh cao rạng thái hòa.”
Chữ ÂM (音) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Bất kỳ tiếng kêu nào cũng là Thanh (聲); nhưng khi tiếng kêu ấy có văn vẻ, nhịp điệu và truyền tải ý niệm thì gọi là ÂM (音). Trong chữ Âm có Lập (立) trên Nhật (日) biểu thị thanh âm phát khởi từ tâm hồn sáng tỏ. Cổ nhân chế ra "Bát Âm" từ 8 chất liệu (Kim, Thạch, Ty, Trúc, Bào, Thổ, Cách, Mộc) để tấu lên âm thanh điều hòa âm dương trời đất.
xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí); đề phòng, cảnh giác — trong 提防 (dī)
Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).
đàn (cổ cầm, dương cầm, nhạc cụ)
Chữ CẦM (琴): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 12 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “低音提琴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在乐队里拉低音提琴。
Tā zài yuèduì lǐ lā dīyīn tíqín.
“Anh ấy chơi đàn công-bat trong ban nhạc.”
Từ “低音提琴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 低音提琴 (dīyīn tíqín)
低音提琴 (dīyīn tíqín) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “低音提琴” có phiên âm Pinyin là “dīyīn tíqín”, âm Hán Việt là “ĐÊ ÂM ĐỀ CẦM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đàn công-bat; công-bat”.
Chữ 低音提琴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “低音提琴” có tổng cộng 40 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.