似乎: dường như, dẫu như, có vẻ
Nghĩa tiếng Anh (English): as if, seemingly, apparently
Nét viết & luyện viết chữ 似乎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỰ (似): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 似的 (TỰ ĐÍCH: dường như, tựa như, như là (sau danh từ)), 似乎 (TỰ HỒ: dường như, dẫu như, có vẻ), 相似 (TƯƠNG TỰ: tương tự, giống nhau, na ná), 类似 (LOẠI TỰ: tương tự, tương tự như thế, giống nhau).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dường như, dẫu như, có vẻ
Chữ TỰ (似): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 似的 (TỰ ĐÍCH: dường như, tựa như, như là (sau danh từ)), 似乎 (TỰ HỒ: dường như, dẫu như, có vẻ), 相似 (TƯƠNG TỰ: tương tự, giống nhau, na ná), 类似 (LOẠI TỰ: tương tự, tương tự như thế, giống nhau).
phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán
Chữ HỒ (乎): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 几乎 (CƠ HỒ: hầu như, gần như, suýt nữa), 似乎 (TỰ HỒ: dường như, dẫu như, có vẻ), 合乎 (HỢP HỒ: phù hợp với, ăn khớp với, đúng với (quy luật, tiêu chuẩn)), 在乎 (TẠI HỒ: để ý, bận tâm, coi trọng chăm sóc).
Câu ví dụ với từ “似乎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
漫步在晨雾缭绕的江南古镇石板小巷深处,时光在这里似乎慢了下来,宁静而悠远。
Màn bù zài chén wù liáo rào de jiāng nán gǔ zhèn shí bǎn xiǎo xiàng shēn chù, shí guāng zài zhè lǐ sì hū màn le xià lái, níng jìng ér yōu yuǎn.
“Dạo bước sâu trong con ngõ nhỏ lát đá ngập tràn sương sớm của cổ trấn Giang Nam, thời gian nơi đây dường như trôi chậm lại, thanh bình và sâu lắng xa xăm.”
Strolling deep in misty stone alleys of an ancient Jiangnan town, time seemingly slows down here, tranquil and serene.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“似乎”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ sì hū ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “似乎” (dường như, dẫu như, có vẻ - TỰ HỒ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "似乎" (dường như, dẫu như, có vẻ) is crucial.
Từ “似乎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 似乎 (sì hū)
似乎 (sì hū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “似乎” có phiên âm Pinyin là “sì hū”, âm Hán Việt là “TỰ HỒ”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dường như, dẫu như, có vẻ” (tiếng Anh: as if, seemingly, apparently).
Chữ 似乎 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “似乎” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.