伴随: đi kèm, gắn liền với, theo sau
Nghĩa tiếng Anh (English): to accompany, to follow, to go along with
Nét viết & luyện viết chữ 伴随
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người chia một nửa gian nan Cùng chung bước bước ngập tràn tình thâm. Bên NHÂN (亻) chữ BÁN (半) kề vai, Chữ BẠN (伴) tri kỷ đường dài có nhau.” — Chữ BẠN (伴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Nhân (亻) và chữ Bán (半 - một nửa). Bầu bạn là người chia sẻ với ta một nửa gánh nặng đường đời, lúc ta vui có người cùng cười, lúc ta buồn có người san sẻ một nửa âu lo.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đồng hành, đi cùng gắn bó; bạn đồng hành
Câu thơ nhớ chữ: “Người chia một nửa gian nan Cùng chung bước bước ngập tràn tình thâm. Bên NHÂN (亻) chữ BÁN (半) kề vai, Chữ BẠN (伴) tri kỷ đường dài có nhau.”
Chữ BẠN (伴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Nhân (亻) và chữ Bán (半 - một nửa). Bầu bạn là người chia sẻ với ta một nửa gánh nặng đường đời, lúc ta vui có người cùng cười, lúc ta buồn có người san sẻ một nửa âu lo.
theo, tùy theo, đi theo; cùng với
Chữ TUỲ (随, phồn thể: 隨): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 辶 (QUAI XƯỚC) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 随便 (TUỲ TIỆN: tùy tiện, tự nhiên, tùy ý), 随着 (TUỲ TRƯỚC: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển), 随时 (TUỲ THỜI: bất cứ lúc nào, mọi lúc), 伴随 (BẠN TUỲ: đi kèm, gắn liền với, theo sau).
Câu ví dụ với từ “伴随”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
伴随着新一轮人工智能技术的颠覆式跃升,全球各行各业正在加速迎来波澜壮阔的数字化智能化重塑转型。
Bàn suí zhe xīn yī lún rén gōng zhì néng jì shù de diān fù shì yuè shēng, quán qiú gè háng gè yè zhèng zài jiā sù yíng lái bō lán zhuàng kuò de shù zì huà zhì néng huà zhòng sù zhuǎn xíng.
“Gắn liền với bước tiến nhảy vọt mang tính cách mạng của công nghệ trí tuệ nhân tạo thế hệ mới, các ngành nghề trên toàn cầu đang tăng tốc đón chào cuộc chuyển đổi số hóa và thông minh hóa tái định hình sâu rộng hào hùng.”
Accompanying revolutionary leaps in AI, industries globally are accelerating magnificent digital and smart restructuring transitions.
深刻领悟“伴随”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bàn suí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “伴随” (đi kèm, gắn liền với, theo sau - BẠN TUỲ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "伴随" (đi kèm, gắn liền với, theo sau) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “伴随” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 伴随 (bàn suí)
伴随 (bàn suí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “伴随” có phiên âm Pinyin là “bàn suí”, âm Hán Việt là “BẠN TUỲ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đi kèm, gắn liền với, theo sau” (tiếng Anh: to accompany, to follow, to go along with).
Chữ 伴随 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “伴随” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.