伏羲: Phục Hy (nhân vật trong truyền thuyết cổ đại Trung Quốc)
Nét viết & luyện viết chữ 伏羲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỤC (伏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 起伏 (KHỞI PHỤC: nhấp nhô, thăng trầm trồi sụt, biến động dập dềnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dựa; nằm; nép; tép; khom; phủ phục
Chữ PHỤC (伏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 起伏 (KHỞI PHỤC: nhấp nhô, thăng trầm trồi sụt, biến động dập dềnh).
Phục Hy (nhân vật trong truyền thuyết cổ đại Trung Quốc)
Chữ HY (羲): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 16 nét.
Câu ví dụ với từ “伏羲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
传说里伏羲发明了渔网。
chuánshuō lǐ fúxī fāmíng le yúwǎng.
“Truyền thuyết kể rằng Phục Hy đã phát minh ra lưới đánh cá.”
博物馆陈列伏羲的雕像。
bówùguǎn chénliè fúxī de diāoxiàng.
“Bảo tàng trưng bày một bức tượng Phục Hy.”
Từ “伏羲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 伏羲 (fúxī)
伏羲 (fúxī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “伏羲” có phiên âm Pinyin là “fúxī”, âm Hán Việt là “PHỤC HY”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Phục Hy (nhân vật trong truyền thuyết cổ đại Trung Quốc)”.
Chữ 伏羲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “伏羲” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.