伈: sợ hãi; sợ sệt
Nét viết & luyện viết chữ 伈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẨM (伈): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sợ hãi; sợ sệt
Chữ TẨM (伈): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét.
Câu ví dụ với từ “伈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在这个陌生的城市里,他感到伈伈不安,渴望找到一丝熟悉和温暖。
Zài zhège mòshēng de chéngshì lǐ, tā gǎndào xǐnxǐn bù'ān, kěwàng zhǎodào yī sī shúxī hé wēnnuǎn.
“Trong thành phố xa lạ này, anh ấy cảm thấy bất an, khao khát tìm thấy chút quen thuộc và ấm áp.”
她在黑暗中伈伈前行,每一步都显得那么小心翼翼,生怕惊扰了什么。
Tā zài hēi'àn zhōng xǐnxǐn qiánxíng, měi yībù dōu xiǎndé nàme xiǎoxīn yìyì, shēngpà jīngrǎo le shénme.
“Cô ấy dò dẫm bước trong bóng tối, mỗi bước đi đều cẩn trọng, sợ rằng sẽ làm kinh động đến điều gì đó.”
Từ “伈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 伈 (xǐn)
伈 (xǐn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “伈” có phiên âm Pinyin là “xǐn”, âm Hán Việt là “TẨM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sợ hãi; sợ sệt”.
Chữ 伈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “伈” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.