仔猪: heo con; lợn con; heo sữa
Nét viết & luyện viết chữ 仔猪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỂ (仔): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 牛仔裤 (NGƯU TỂ KHỐ: quần bò, quần jeans).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con; non (gia súc; gia cầm)
Chữ TỂ (仔): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 牛仔裤 (NGƯU TỂ KHỐ: quần bò, quần jeans).
con lợn, con heo
Chữ TRƯ (猪, phồn thể: 豬): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT).
Câu ví dụ với từ “仔猪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
精心护养仔猪。
jīngxīn hùyǎng zǐzhū。
“Cẩn thận chăm sóc heo con”
Từ “仔猪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 仔猪 (zǐzhū)
仔猪 (zǐzhū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “仔猪” có phiên âm Pinyin là “zǐzhū”, âm Hán Việt là “TỬ TRƯ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “heo con; lợn con; heo sữa”.
Chữ 仔猪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “仔猪” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.