仔仔细细: tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ càng; chu đáo; chi li
Nét viết & luyện viết chữ 仔仔细细
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỂ (仔): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 牛仔裤 (NGƯU TỂ KHỐ: quần bò, quần jeans).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con; non (gia súc; gia cầm)
Chữ TỂ (仔): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 牛仔裤 (NGƯU TỂ KHỐ: quần bò, quần jeans).
mảnh, nhỏ; tỉ mỉ, cẩn thận chi tiết
Chữ TẾ (细, phồn thể: 細): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 细节 (TẾ TIẾT: chi tiết, tiểu tiết), 精打细算 (TINH ĐẢ TẾ TOÁN: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo).
Câu ví dụ với từ “仔仔细细”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他仔仔细细地检查了文件。
Tā zǎi zǎi xì xì de jiǎnchá le wénjiàn.
“Anh ấy kiểm tra tài liệu rất tỉ mỉ.”
Từ “仔仔细细” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 仔仔细细 (zǎi zǎi xì xì)
仔仔细细 (zǎi zǎi xì xì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “仔仔细细” có phiên âm Pinyin là “zǎi zǎi xì xì”, âm Hán Việt là “TỂ TỂ TẾ TẾ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ càng; chu đáo; chi li”.
Chữ 仔仔细细 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “仔仔细细” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.