从未: chưa từng, chưa bao giờ từng
Nghĩa tiếng Anh (English): never, have never (done before)
Nét viết & luyện viết chữ 从未
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai chữ NHÂN người bước nối nhau, Người trước dẫn đường người bước sau. Lựa chọn điều lành mà theo gót, Khiêm nhường học hỏi nghĩa thâm sâu.” — Chữ TÒNG/TÙNG (从/從) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng nối tiếp nhau cùng bước về một phía, người đi sau bước theo gót người đi trước. Từ nghĩa gốc là đi theo, tùy tùng, chữ mở rộng thành sự nghe theo, thuận theo lẽ phải (như câu trứ danh của Khổng Tử: TÙNG TÂM SỞ DỤC BẤT DU CỦ 从心所欲不逾矩) và dùng làm giới từ chỉ mốc khởi đầu của thời gian hay không gian.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
từ
Câu thơ nhớ chữ: “Hai chữ NHÂN người bước nối nhau, Người trước dẫn đường người bước sau. Lựa chọn điều lành mà theo gót, Khiêm nhường học hỏi nghĩa thâm sâu.”
Chữ TÒNG/TÙNG (从/從) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng nối tiếp nhau cùng bước về một phía, người đi sau bước theo gót người đi trước. Từ nghĩa gốc là đi theo, tùy tùng, chữ mở rộng thành sự nghe theo, thuận theo lẽ phải (như câu trứ danh của Khổng Tử: TÙNG TÂM SỞ DỤC BẤT DU CỦ 从心所欲不逾矩) và dùng làm giới từ chỉ mốc khởi đầu của thời gian hay không gian.
chưa từng, chưa bao giờ từng
Câu thơ nhớ chữ: “Cây xanh bộ MỘC (木) vươn lên, Ngọn trên ngắn ngủi chưa lên tán cao. Chữ VỊ (未) nhắn nhủ ngày sau, Tương lai phía trước dạt dào ước mơ.”
Chữ VỊ (未) là chữ chỉ sự phát triển từ hình ảnh cái cây thuộc bộ MỘC (木) với một nét ngang ngắn hơn nằm ở phần ngọn phía trên (khác với chữ MẠT 末 có nét ngang trên dài). Nét ngang ngắn ở ngọn biểu thị cành non mới nhú, cây cối đang trong đà sinh trưởng nhưng chưa phát triển trọn vẹn. Từ đó chữ mang nghĩa là chưa, chưa tới và mở rộng chỉ tương lai phía trước đang chờ đón (như VỊ LAI 未来).
Câu ví dụ với từ “从未”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在探索未知微观拓扑量子世界的历史征程中,中国科学家勇敢踏入了人类科学历史上从未有人涉足的技术无人区。
Zài tàn suǒ wèi zhī wēi guān tuò pū liàng zǐ shì jiè de lì shǐ zhēng chéng zhōng, zhōng guó kē xué jiā yǒng gǎn tà rù le rén lèi kē xué lì shǐ shàng cóng wèi yǒu rén shè zú de jì shù wú rén qū.
“Trong hành trình lịch sử khám phá thế giới lượng tử tô-pô vi mô chưa biết, các nhà khoa học Trung Quốc đã dũng cảm bước chân vào vùng không người công nghệ mà trong lịch sử khoa học nhân loại chưa bao giờ từng chưa từng có ai đặt chân tới.”
In exploring the unknown quantum world, Chinese scientists ventured into uncharted territories never visited before.
Từ “从未” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 从未 (cóngwèi)
从未 (cóngwèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “从未” có phiên âm Pinyin là “cóngwèi”, âm Hán Việt là “TÒNG VỊ”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chưa từng, chưa bao giờ từng” (tiếng Anh: never, have never (done before)).
Chữ 从未 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “从未” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.