从头: từ đầu, bắt đầu lại từ đầu
Nghĩa tiếng Anh (English): from the beginning, anew, all over again
Nét viết & luyện viết chữ 从头
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai chữ NHÂN người bước nối nhau, Người trước dẫn đường người bước sau. Lựa chọn điều lành mà theo gót, Khiêm nhường học hỏi nghĩa thâm sâu.” — Chữ TÒNG/TÙNG (从/從) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng nối tiếp nhau cùng bước về một phía, người đi sau bước theo gót người đi trước. Từ nghĩa gốc là đi theo, tùy tùng, chữ mở rộng thành sự nghe theo, thuận theo lẽ phải (như câu trứ danh của Khổng Tử: TÙNG TÂM SỞ DỤC BẤT DU CỦ 从心所欲不逾矩) và dùng làm giới từ chỉ mốc khởi đầu của thời gian hay không gian.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
từ
Câu thơ nhớ chữ: “Hai chữ NHÂN người bước nối nhau, Người trước dẫn đường người bước sau. Lựa chọn điều lành mà theo gót, Khiêm nhường học hỏi nghĩa thâm sâu.”
Chữ TÒNG/TÙNG (从/從) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng nối tiếp nhau cùng bước về một phía, người đi sau bước theo gót người đi trước. Từ nghĩa gốc là đi theo, tùy tùng, chữ mở rộng thành sự nghe theo, thuận theo lẽ phải (như câu trứ danh của Khổng Tử: TÙNG TÂM SỞ DỤC BẤT DU CỦ 从心所欲不逾矩) và dùng làm giới từ chỉ mốc khởi đầu của thời gian hay không gian.
đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)
Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).
Câu ví dụ với từ “从头”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对一次偶发的物理实验异常偏差,科研团队没有丝毫气馁,而是下定决心从头梳理检查每一个算法边界与硬件接口。
Miàn duì yī cì ǒu fā de wù lǐ shí yàn yì cháng piān chā, kē yán tuán duì méi yǒu sī háo qì něi, ér shì xià dìng jué xīn cóng tóu shū lǐ jiǎn chá měi yí gè suàn fǎ biān jiè yǔ yìng jiàn jiē kǒu.
“Đứng trước một lần sai lệch dị thường thực nghiệm vật lý ngẫu nhiên, đội ngũ nghiên cứu khoa học không một chút nản lòng, mà hạ quyết tâm bắt đầu lại từ đầu từ đầu rà soát kiểm tra từng giao diện phần cứng và biên thuật toán.”
Facing unexpected deviations, the team never lost heart, resolving to re-examine all boundaries from the beginning.
Từ “从头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 从头 (cóngtóu)
从头 (cóngtóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “从头” có phiên âm Pinyin là “cóngtóu”, âm Hán Việt là “TÒNG ĐẦU”, thuộc từ loại Phó từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “từ đầu, bắt đầu lại từ đầu” (tiếng Anh: from the beginning, anew, all over again).
Chữ 从头 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “从头” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.