亲戚: họ hàng, người thân, thân quyến
Nghĩa tiếng Anh (English): relative, family relation
Nét viết & luyện viết chữ 亲戚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đứng trên cây ngóng người xa Mắt trông vời vợi mẹ cha ngóng chờ. Trên LẬP (立) dưới MỘC (木) sum vầy, Chữ THÂN (亲) máu mủ đong đầy tình thương.” — Chữ THÂN phồn thể (親) là chữ hình thanh kiêm hội ý, vẽ cha mẹ trèo lên cây cao (立 + 木) ngóng nhìn (見) đứa con đi xa trở về đầu làng. Tình mẫu tử phụ tử tha thiết trông ngóng con từng giây phút, tạo nên hai chữ "thân nhân" thiêng liêng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thân, ruột thịt; người thân; tự mình; hôn
Câu thơ nhớ chữ: “Đứng trên cây ngóng người xa Mắt trông vời vợi mẹ cha ngóng chờ. Trên LẬP (立) dưới MỘC (木) sum vầy, Chữ THÂN (亲) máu mủ đong đầy tình thương.”
Chữ THÂN phồn thể (親) là chữ hình thanh kiêm hội ý, vẽ cha mẹ trèo lên cây cao (立 + 木) ngóng nhìn (見) đứa con đi xa trở về đầu làng. Tình mẫu tử phụ tử tha thiết trông ngóng con từng giây phút, tạo nên hai chữ "thân nhân" thiêng liêng.
họ hàng, người thân, thân quyến
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm cây rìu búa xông pha Nhớ người thân thích quê nhà ruột rà. Ngoài QUA (戊) trong THÚC (尗) sum vầy, Chữ THÍCH (戚) thân thuộc đong đầy nghĩa nhân.”
Chữ THÍCH (戚) là chữ hội ý, ban đầu vẽ chiếc rìu chiến có hoa văn. Người trong cùng một họ tộc cầm vũ khí đứng bên nhau bảo vệ dòng họ, tạo nên mối quan hệ thân thích ruột thịt "một giọt máu đào hơn ao nước lã".
Câu ví dụ với từ “亲戚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他是我的亲戚。
tā shì wǒ de qīn qi 。
“Anh ấy là họ hàng của tôi.”
He is my relative.
深入理解“亲戚”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ qīn qi ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “亲戚” (họ hàng, người thân, thân quyến - THÂN THÍCH) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "亲戚" (họ hàng, người thân, thân quyến) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “亲戚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 亲戚 (qīn qi)
亲戚 (qīn qi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “亲戚” có phiên âm Pinyin là “qīn qi”, âm Hán Việt là “THÂN THÍCH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “họ hàng, người thân, thân quyến” (tiếng Anh: relative, family relation).
Chữ 亲戚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “亲戚” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 亠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.