交谊: tình giao hảo; bằng hữu; tình hữu nghị
Nét viết & luyện viết chữ 交谊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên ĐẦU (亠) dưới PHỤ (父) bắt chéo chân, Đan xen tiếp giáp nghĩa tình gần xa. GIAO (交) lưu kết bạn chan hòa, Trao truyền tri thức mở ra chân trời.” — Chữ GIAO (交) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người nhìn chính diện đang đứng bắt chéo hai chân vào nhau. Điểm tiếp giáp của hai chân gợi lên ý nghĩa giao cắt, đan xen và tiếp xúc trực tiếp. Từ hình ảnh gần gũi ấy, chữ GIAO (交) mở rộng thành giao lưu, trao đổi và kết giao bằng hữu, nhắc nhở con người sống chân thành và cởi mở để gắn kết muôn phương.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giao nộp, kết bạn, nộp
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU (亠) dưới PHỤ (父) bắt chéo chân, Đan xen tiếp giáp nghĩa tình gần xa. GIAO (交) lưu kết bạn chan hòa, Trao truyền tri thức mở ra chân trời.”
Chữ GIAO (交) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người nhìn chính diện đang đứng bắt chéo hai chân vào nhau. Điểm tiếp giáp của hai chân gợi lên ý nghĩa giao cắt, đan xen và tiếp xúc trực tiếp. Từ hình ảnh gần gũi ấy, chữ GIAO (交) mở rộng thành giao lưu, trao đổi và kết giao bằng hữu, nhắc nhở con người sống chân thành và cởi mở để gắn kết muôn phương.
tình bạn; thích hợp, phù hợp
Chữ NGHỊ (谊, phồn thể: 誼): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 宀 (MIÊN). Từ ghép HSK: 友谊 (HỮU NGHỊ: tình hữu nghị, tình bạn bè), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm).
Câu ví dụ với từ “交谊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们两家是通家之好,有很深的交谊。
Tāmen liǎng jiā shì tōngjiā zhī hǎo, yǒu hěn shēn de jiāoyì.
“Hai nhà họ là chỗ thân tình, có mối giao hảo sâu sắc.”
他们两人之间的交谊很深,有如亲兄弟一般。
tā men liǎng rén zhī jiān de jiāo yì hěn shēn, yǒu rú qīn xiōng dì yī bān.
“Tình bạn giữa hai người họ rất sâu đậm, thân thiết như anh em ruột thịt.”
Từ “交谊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 交谊 (jiāoyì)
交谊 (jiāoyì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “交谊” có phiên âm Pinyin là “jiāoyì”, âm Hán Việt là “GIAO NGHỊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tình giao hảo; bằng hữu; tình hữu nghị”.
Chữ 交谊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “交谊” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 亠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.