交叉: giao thoa, đan xen, giao cắt liên ngành
Nghĩa tiếng Anh (English): to intersect, to cross, interdisciplinary
Nét viết & luyện viết chữ 交叉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên ĐẦU (亠) dưới PHỤ (父) bắt chéo chân, Đan xen tiếp giáp nghĩa tình gần xa. GIAO (交) lưu kết bạn chan hòa, Trao truyền tri thức mở ra chân trời.” — Chữ GIAO (交) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người nhìn chính diện đang đứng bắt chéo hai chân vào nhau. Điểm tiếp giáp của hai chân gợi lên ý nghĩa giao cắt, đan xen và tiếp xúc trực tiếp. Từ hình ảnh gần gũi ấy, chữ GIAO (交) mở rộng thành giao lưu, trao đổi và kết giao bằng hữu, nhắc nhở con người sống chân thành và cởi mở để gắn kết muôn phương.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giao nộp, kết bạn, nộp
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU (亠) dưới PHỤ (父) bắt chéo chân, Đan xen tiếp giáp nghĩa tình gần xa. GIAO (交) lưu kết bạn chan hòa, Trao truyền tri thức mở ra chân trời.”
Chữ GIAO (交) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người nhìn chính diện đang đứng bắt chéo hai chân vào nhau. Điểm tiếp giáp của hai chân gợi lên ý nghĩa giao cắt, đan xen và tiếp xúc trực tiếp. Từ hình ảnh gần gũi ấy, chữ GIAO (交) mở rộng thành giao lưu, trao đổi và kết giao bằng hữu, nhắc nhở con người sống chân thành và cởi mở để gắn kết muôn phương.
cái nĩa, cái dĩa; chĩa ra, đan chéo
Chữ XOA (叉): thuộc bộ HỰU (又), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 叉子 (XOA TỬ: dĩa, nĩa), 交叉 (GIAO XOA: giao thoa, đan xen, giao cắt liên ngành).
Câu ví dụ với từ “交叉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家自然科学基金大力支持人工智能、量子信息与生命科学等多学科交叉融合前沿探索研究。
Guó jiā zì rán kē xué jī jīn dà lì zhī chí rén gōng zhì néng, liàng zǐ xìn xī yǔ shēng mìng kē xué děng duō xué kē jiāo chā róng hé qián yán tàn suǒ yán jiū.
“Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia ra sức hỗ trợ các nghiên cứu thám hiểm tiên phong giao thoa kết hợp đa ngành như trí tuệ nhân tạo, thông tin lượng tử và khoa học sự sống.”
The Natural Science Foundation supports interdisciplinary research intersecting AI, quantum info, and life sciences.
深刻领悟“交叉”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jiāo chā ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “交叉” (giao thoa, đan xen, giao cắt liên ngành - GIAO XOA) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "交叉" (giao thoa, đan xen, giao cắt liên ngành) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “交叉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 交叉 (jiāo chā)
交叉 (jiāo chā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “交叉” có phiên âm Pinyin là “jiāo chā”, âm Hán Việt là “GIAO XOA”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giao thoa, đan xen, giao cắt liên ngành” (tiếng Anh: to intersect, to cross, interdisciplinary).
Chữ 交叉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “交叉” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 亠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.