二垒: tầng 2; bậc hai; vị trí thứ hai
Nét viết & luyện viết chữ 二垒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai nét ngang đặt song song, Trên trời dưới đất mênh mông hài hòa. Chữ NHỊ kết nghĩa đôi ta, Song hỷ lâm môn thuận hòa ấm êm.” — Chữ NHỊ (二) là chữ chỉ sự, gồm hai nét gạch ngang đặt song song trên dưới để biểu thị con số hai. Trong triết lý cổ đại, nét ngang ngắn ở trên tượng trưng cho trời (Dương), nét ngang dài ở dưới tượng trưng cho đất (Âm), thể hiện sự phân cực âm dương từ nguyên khí ban đầu. Chữ gợi lên hình ảnh đôi lứa sánh đôi, sự cân đối hài hòa nhưng cũng nhắc nhở làm việc gì cũng phải chuyên tâm, không được hai lòng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
số hai (2)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét ngang đặt song song, Trên trời dưới đất mênh mông hài hòa. Chữ NHỊ kết nghĩa đôi ta, Song hỷ lâm môn thuận hòa ấm êm.”
Chữ NHỊ (二) là chữ chỉ sự, gồm hai nét gạch ngang đặt song song trên dưới để biểu thị con số hai. Trong triết lý cổ đại, nét ngang ngắn ở trên tượng trưng cho trời (Dương), nét ngang dài ở dưới tượng trưng cho đất (Âm), thể hiện sự phân cực âm dương từ nguyên khí ban đầu. Chữ gợi lên hình ảnh đôi lứa sánh đôi, sự cân đối hài hòa nhưng cũng nhắc nhở làm việc gì cũng phải chuyên tâm, không được hai lòng.
tầng 2; bậc hai; vị trí thứ hai
Chữ LUỸ (垒, phồn thể: 壘): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét, thành phần: 厶 (KHƯ) + 土 (THỔ).
Câu ví dụ với từ “二垒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在棒球比赛中,二垒是防守方二垒手负责防守的重要位置。
Zài bàngqiú bǐsài zhōng, èr lěi shì fángshǒu fāng èr lěishǒu fùzé fángshǒu de zhòngyào wèi zhì.
“Trong trận bóng chày, vị trí ở cầu hai là một vị trí quan trọng mà người chơi ở cầu hai của đội phòng thủ chịu trách nhiệm bảo vệ.”
Từ “二垒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 二垒 (èr lěi)
二垒 (èr lěi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “二垒” có phiên âm Pinyin là “èr lěi”, âm Hán Việt là “NHỊ LUỸ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tầng 2; bậc hai; vị trí thứ hai”.
Chữ 二垒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “二垒” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 二. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.