乖
Minh họa từ vựng 乖 (guāi)
guāi HÁN VIỆT: QUAI

乖: ngoan ngoãn, nghe lời ngoan hiền; khôn lanh

ngoan ngoãn nghe lời ngoan hiền khôn lanh

Nghĩa tiếng Anh (English): well-behaved, obedient, clever, good

Nét viết & luyện viết chữ 乖

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 乖

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUAI (乖): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 8 nét (7 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 匕 (CHỦY).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

乖
guāi QUAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngoan ngoãn, nghe lời ngoan hiền; khôn lanh

Bộ 丿 (BỘ PHIỆT • 1 nét): Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.)

Chữ QUAI (乖): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 8 nét (7 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 匕 (CHỦY).

Câu ví dụ với từ “乖”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地乖。

zài rì cháng xué xí hé gōng zuò zhōng, wǒ men xū yào xué huì rú hé gèng hǎo dì guāi。

“Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Hãy ngoan một cách tốt hơn.”

In daily study and work, we need to learn how to better term.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“乖”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ guāi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “乖” (Hãy ngoan - QUAI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "乖" (Hãy ngoan) is crucial.

Từ “乖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 乖 (guāi)

乖 (guāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “乖” có phiên âm Pinyin là “guāi”, âm Hán Việt là “QUAI”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngoan ngoãn, nghe lời ngoan hiền; khôn lanh” (tiếng Anh: well-behaved, obedient, clever, good).

Chữ 乖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “乖” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 丿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2013-05-01T15:24:16+07:00