久久: hồi lâu; lâu lắm; rất lâu; lâu thiệt lâu
Nét viết & luyện viết chữ 久久
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lâu, lâu dài (thời gian)
Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Câu ví dụ với từ “久久”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他久久地望着窗外。
tā jiǔjiǔ de wàngzhe chuāngwài.
“Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ hồi lâu.”
这个声音久久地回荡。
zhège shēngyīn jiǔjiǔ de huídàng.
“Âm thanh này vẫn còn vọng lại hồi lâu.”
Từ “久久” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 久久 (jiǔjiǔ)
久久 (jiǔjiǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “久久” có phiên âm Pinyin là “jiǔjiǔ”, âm Hán Việt là “CỬU CỬU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hồi lâu; lâu lắm; rất lâu; lâu thiệt lâu”.
Chữ 久久 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “久久” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 丿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.