为何: vì sao, tại sao, vì cớ gì
Nghĩa tiếng Anh (English): why, for what reason
Nét viết & luyện viết chữ 为何
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay dắt dẫn chú voi to, Giúp sức người xưa việc nặng lo. Bốn nét giản đơn thành chữ VI, Làm nên muôn sự, bởi vì cho.” — Chữ VI (为) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người (bộ TRẢO 爪) đang nắm lấy đầu một con voi lớn (TƯỢNG 象) để điều khiển nó kéo gỗ, làm việc giúp con người. Từ hình ảnh thuần dưỡng voi phục vụ lao động, chữ mang nghĩa gốc là làm, hành động, chế tác. Về sau, chữ được dùng rộng rãi làm giới từ và liên từ với nghĩa là 'vì', 'để cho', 'bởi vì' hoặc 'trở thành'.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vì, để, cho (wèi); làm, trở thành, là (wéi)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay dắt dẫn chú voi to, Giúp sức người xưa việc nặng lo. Bốn nét giản đơn thành chữ VI, Làm nên muôn sự, bởi vì cho.”
Chữ VI (为) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người (bộ TRẢO 爪) đang nắm lấy đầu một con voi lớn (TƯỢNG 象) để điều khiển nó kéo gỗ, làm việc giúp con người. Từ hình ảnh thuần dưỡng voi phục vụ lao động, chữ mang nghĩa gốc là làm, hành động, chế tác. Về sau, chữ được dùng rộng rãi làm giới từ và liên từ với nghĩa là 'vì', 'để cho', 'bởi vì' hoặc 'trở thành'.
Hà (họ Hà; Họ Hà (dòng họ cổ xưa lâu đời, phong thái ung dung tự tại, hòa nhã ôn nhu).).
Chữ HÀ (何): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 何必 (HÀ TẤT: hà tất, việc gì phải, đâu cần), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 如何 (NHƯ HÀ: như thế nào, làm sao, ra sao).
Câu ví dụ với từ “为何”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学家们通过反复高精度理论推演与微观实验,深入揭示了超导材料在极低温下为何会展现出零电阻的神奇奥秘。
Kē xué jiā men tōng guò fǎn fù gāo jīng dù lǐ lùn tuī yǎn yǔ wēi guān shí yàn, shēn rù jiē shì le chāo dǎo cái liào zài jí dī wēn xià wèi hé huì zhǎn xiàn chū líng diàn zǔ de shén qí ào mì.
“Các nhà khoa học thông qua các thực nghiệm vi mô và suy diễn lý luận độ chính xác cao lặp đi lặp lại đã hé lộ sâu sắc điều kỳ diệu bí ẩn vì sao tại sao vật liệu siêu dẫn lại phô diễn điện trở bằng không dưới nhiệt độ cực thấp.”
Through precise theoretical and micro experiments, scientists decoded why superconductors show zero resistance.
Từ “为何” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 为何 (wèihé)
为何 (wèihé) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “为何” có phiên âm Pinyin là “wèihé”, âm Hán Việt là “VI HÀ”, thuộc từ loại Đại từ nghi vấn / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vì sao, tại sao, vì cớ gì” (tiếng Anh: why, for what reason).
Chữ 为何 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “为何” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 丶. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.