丰盈: đầy đặn mỡ màng
Nghĩa tiếng Anh (English): plump, full and abundant
Nét viết & luyện viết chữ 丰盈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba nét ngang tựa cành vươn, Nét sổ ở giữa làm vườn cây xanh. Chữ PHONG trù phú ngọt lành, Mùa màng tươi tốt hóa thành ấm no.” — Chữ PHONG (丰, phồn thể 豐) nguyên là chữ tượng hình vẽ cành cây cỏ đâm chồi nảy lộc sum suê (ba nét ngang tượng trưng cho cành lá rậm rạp vươn ra từ thân cây). Trong chữ giản thể, 丰 vừa giữ nghĩa cây cỏ tươi tốt, vừa đại diện cho chữ PHONG (豐 - chiếc bình lễ khí đựng đầy ngọc và lúa mạch dâng cúng). Chữ biểu trưng cho sự trù phú, dồi dào cả về đời sống vật chất lẫn tri thức tinh thần.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Tươi tốt, rậm rạp, đẹp
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang tựa cành vươn, Nét sổ ở giữa làm vườn cây xanh. Chữ PHONG trù phú ngọt lành, Mùa màng tươi tốt hóa thành ấm no.”
Chữ PHONG (丰, phồn thể 豐) nguyên là chữ tượng hình vẽ cành cây cỏ đâm chồi nảy lộc sum suê (ba nét ngang tượng trưng cho cành lá rậm rạp vươn ra từ thân cây). Trong chữ giản thể, 丰 vừa giữ nghĩa cây cỏ tươi tốt, vừa đại diện cho chữ PHONG (豐 - chiếc bình lễ khí đựng đầy ngọc và lúa mạch dâng cúng). Chữ biểu trưng cho sự trù phú, dồi dào cả về đời sống vật chất lẫn tri thức tinh thần.
đầy đặn mỡ màng
Chữ DOANH (盈): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 9 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 热泪盈眶 (NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG: lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động), 盈利 (DOANH LỢI: sinh lời, thu lợi nhuận kinh doanh).
Câu ví dụ với từ “丰盈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“丰盈”的一个常用表达。
Zhè shì "fēngyíng" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "đầy đặn mỡ màng".”
Từ “丰盈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 丰盈 (fēngyíng)
丰盈 (fēngyíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “丰盈” có phiên âm Pinyin là “fēngyíng”, âm Hán Việt là “PHONG DOANH”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “đầy đặn mỡ màng” (tiếng Anh: plump, full and abundant).
Chữ 丰盈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “丰盈” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 丨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.