丰厚: hậu hĩnh, phong phú dồi dào, đậm đà
Nghĩa tiếng Anh (English): generous, rich, abundant, lucrative
Nét viết & luyện viết chữ 丰厚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba nét ngang tựa cành vươn, Nét sổ ở giữa làm vườn cây xanh. Chữ PHONG trù phú ngọt lành, Mùa màng tươi tốt hóa thành ấm no.” — Chữ PHONG (丰, phồn thể 豐) nguyên là chữ tượng hình vẽ cành cây cỏ đâm chồi nảy lộc sum suê (ba nét ngang tượng trưng cho cành lá rậm rạp vươn ra từ thân cây). Trong chữ giản thể, 丰 vừa giữ nghĩa cây cỏ tươi tốt, vừa đại diện cho chữ PHONG (豐 - chiếc bình lễ khí đựng đầy ngọc và lúa mạch dâng cúng). Chữ biểu trưng cho sự trù phú, dồi dào cả về đời sống vật chất lẫn tri thức tinh thần.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Tươi tốt, rậm rạp, đẹp
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang tựa cành vươn, Nét sổ ở giữa làm vườn cây xanh. Chữ PHONG trù phú ngọt lành, Mùa màng tươi tốt hóa thành ấm no.”
Chữ PHONG (丰, phồn thể 豐) nguyên là chữ tượng hình vẽ cành cây cỏ đâm chồi nảy lộc sum suê (ba nét ngang tượng trưng cho cành lá rậm rạp vươn ra từ thân cây). Trong chữ giản thể, 丰 vừa giữ nghĩa cây cỏ tươi tốt, vừa đại diện cho chữ PHONG (豐 - chiếc bình lễ khí đựng đầy ngọc và lúa mạch dâng cúng). Chữ biểu trưng cho sự trù phú, dồi dào cả về đời sống vật chất lẫn tri thức tinh thần.
dày, dày dặn, đậm đà
Chữ HẬU (厚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 日 (NHẬT) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban), 浓厚 (NỒNG HẬU: đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm), 雄厚 (HÙNG HẬU: hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Câu ví dụ với từ “丰厚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家为在前沿基础科研领域取得重大原始突破的拔尖科学家团队提供了丰厚的生活待遇保障与长期科研资金支持。
Guó jiā wèi zài qián yán jī chǔ kē yán lǐng yù qǔ dé zhòng dà yuán shǐ tū pò de bá jiān kē xué jiā tuán duì tí gōng le fēng hòu de shēng huó dài yù bǎo zhàng yǔ cháng qī kē yán zī jīn zhī chí.
“Nhà nước cung cấp sự hỗ trợ nguồn vốn nghiên cứu khoa học lâu dài và chế độ đãi ngộ sinh hoạt hậu hĩnh dồi dào cho các đội ngũ nhà khoa học xuất chúng đạt được đột phá nguyên bản trọng đại trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học cơ bản tiên phong.”
The state provides generous living support and long-term funding for scientists achieving major breakthroughs.
Từ “丰厚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 丰厚 (fēnghòu)
丰厚 (fēnghòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “丰厚” có phiên âm Pinyin là “fēnghòu”, âm Hán Việt là “PHONG HẬU”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hậu hĩnh, phong phú dồi dào, đậm đà” (tiếng Anh: generous, rich, abundant, lucrative).
Chữ 丰厚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “丰厚” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 丨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.