严酷: nghiêm khắc; nghiêm túc; nghiêm ngặt
Nét viết & luyện viết chữ 严酷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.” — Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghiêm khắc, nghiêm cẩn; kín kẽ, chặt chẽ
Câu thơ nhớ chữ: “Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.”
Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
ngầu, phong cách cực chất; khắc nghiệt (khốc liệt)
Chữ KHỐC (酷): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 14 nét, thành phần: 酉 (DẬU) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 冷酷 (LÃNH KHỐC: lạnh lùng, tàn nhẫn, vô tình).
Câu ví dụ với từ “严酷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他接受了严酷的训练。
tā jiēshòu le yánkù de xùnliàn.
“Anh ấy đã trải qua huấn luyện nghiêm khắc.”
严酷规则让人喘不过气。
yánkù guīzé ràng rén chuǎn bùguò qì.
“Quy tắc nghiêm ngặt khiến người ta nghẹt thở.”
Từ “严酷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 严酷 (yánkù)
严酷 (yánkù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “严酷” có phiên âm Pinyin là “yánkù”, âm Hán Việt là “NGHIÊM KHỐC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nghiêm khắc; nghiêm túc; nghiêm ngặt”.
Chữ 严酷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “严酷” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.