严谨: chặt chẽ cẩn trọng
Nghĩa tiếng Anh (English): rigorous, strict and cautious
Nét viết & luyện viết chữ 严谨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.” — Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghiêm khắc, nghiêm cẩn; kín kẽ, chặt chẽ
Câu thơ nhớ chữ: “Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.”
Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
chặt chẽ cẩn trọng
Câu thơ nhớ chữ: “Nói năng cẩn trọng giữ gìn Một lời hứa hẹn vạn niềm tin yêu. Lời NGÔN (讠) bên CẬN (堇) khắc ghi, Chữ CẨN (谨) chu đáo mọi bề vẹn nguyên.”
Chữ CẨN (谨) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Cận (堇). Lời nói khi thốt ra phải được tôi luyện cẩn thận như gốm qua lò lửa, không bừa bãi nông nổi, luôn giữ thái độ tôn trọng với người nghe.
Câu ví dụ với từ “严谨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“严谨”的一个常用表达。
Zhè shì "yánjǐn" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "chặt chẽ cẩn trọng".”
Từ “严谨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 严谨 (yánjǐn)
严谨 (yánjǐn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “严谨” có phiên âm Pinyin là “yánjǐn”, âm Hán Việt là “NGHIÊM CẨN”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “chặt chẽ cẩn trọng” (tiếng Anh: rigorous, strict and cautious).
Chữ 严谨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “严谨” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.