不厌其烦
Minh họa từ vựng 不厌其烦 (bùyànqífán)
bùyànqífán HÁN VIỆT: BẤT YẾM KỲ PHIỀN

不厌其烦: không ngại phiền hà; chẳng nề phiền phức (chỉ sự kiên nhẫn); không nề phiền phức; chịu phiền

không ngại phiền hà chẳng nề phiền phức (chỉ sự kiên nhẫn) không nề phiền phức chịu phiền

Nét viết & luyện viết chữ 不厌其烦

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 不

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (28 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.” — Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

不
bù BẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không (phó từ phủ định)

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”

Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.

厌
yàn YẾM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngán; chán; ngấy

Bộ 厂 (BỘ HÁN • 2 nét): Sườn núi dựng đứng, vách đá cheo leo, nhà xưởng công trường.
Thành phần cấu tạo chữ:
厂 HÁN (Sườn núi dựng đứng, vách đá cheo leo, nhà xưởng công trường.) 犬 KHUYỂN (Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.)

Chữ YẾM (厌, phồn thể: 厭): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 6 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 讨厌 (THẢO YẾM: ghét), 厌恶 (YẾM Ố: ghét bỏ, chán ghét căm ghét sâu sắc).

其
qí KỲ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

của nó, của họ, đó; kỳ (đại từ)

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét): Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ KỲ (其): thuộc bộ BÁT (八), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 其他 (KỲ THA: khác, những cái khác, người khác), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 其次 (KỲ THỨ: thứ hai, tiếp theo, thứ yếu).

烦
fán PHIỀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phiền muộn, sốt ruột bực bội; làm phiền

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.”

Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.

Câu ví dụ với từ “不厌其烦”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老师不厌其烦地解答我的问题。

lǎoshī bùyànqífán de jiědá wǒ de wèntí.

“Thầy giáo đã không ngại phiền hà mà giải đáp câu hỏi của tôi.”

Ví dụ #2

他总是不厌其烦地帮助每一个人。

tā zǒng shì bùyànqífán de bāngzhù měi yīgè rén.

“Anh ấy luôn luôn không ngại phiền hà mà giúp đỡ mọi người.”

Từ “不厌其烦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 不厌其烦 (bùyànqífán)

不厌其烦 (bùyànqífán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “不厌其烦” có phiên âm Pinyin là “bùyànqífán”, âm Hán Việt là “BẤT YẾM KỲ PHIỀN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “không ngại phiền hà; chẳng nề phiền phức (chỉ sự kiên nhẫn); không nề phiền phức; chịu phiền”.

Chữ 不厌其烦 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “不厌其烦” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2015-12-25T15:23:03+07:00