丈母
Minh họa từ vựng 丈母 (zhàngmǔ)
zhàngmǔ HÁN VIỆT: TRƯỢNG MẪU

丈母: mẹ vợ; nhạc mẫu; bà nhạc

mẹ vợ nhạc mẫu bà nhạc

Nét viết & luyện viết chữ 丈母

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 丈

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chữ THẬP số mười ở phía trên, Bàn tay cầm thước đo vững bền. Mười thước gộp thành chiều một TRƯỢNG, Trượng phu nam tử chí làm nên.” — Chữ TRƯỢNG (丈) là chữ hội ý, trong Tiểu triện cấu tạo từ chữ THẬP (十 - số mười) kết hợp với bộ HỰU (又 - bàn tay phải) ở dưới. Thời cổ đại, chiều dài một bàn tay gọi là 'thốn' (tấc), một cánh tay gọi là 'xích' (thước), và mười thước (THẬP) gộp lại thành một 'trượng'. Vì người đàn ông trưởng thành thời xưa cao xấp xỉ một trượng (theo thước cổ nhà Chu), nên chữ TRƯỢNG được dùng để tôn xưng bậc nam nhi, người chồng ('trượng phu').

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

丈
zhàng TRƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chồng

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị độ dài mười thước.) 又 HỰU (BIẾN THỂ) (Nét phẩy và nét mác giao nhau mô phỏng bàn tay đang cầm thước đo.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ THẬP số mười ở phía trên, Bàn tay cầm thước đo vững bền. Mười thước gộp thành chiều một TRƯỢNG, Trượng phu nam tử chí làm nên.”

Chữ TRƯỢNG (丈) là chữ hội ý, trong Tiểu triện cấu tạo từ chữ THẬP (十 - số mười) kết hợp với bộ HỰU (又 - bàn tay phải) ở dưới. Thời cổ đại, chiều dài một bàn tay gọi là 'thốn' (tấc), một cánh tay gọi là 'xích' (thước), và mười thước (THẬP) gộp lại thành một 'trượng'. Vì người đàn ông trưởng thành thời xưa cao xấp xỉ một trượng (theo thước cổ nhà Chu), nên chữ TRƯỢNG được dùng để tôn xưng bậc nam nhi, người chồng ('trượng phu').

母
mǔ MẪU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mẹ, người mẹ; giống cái (động vật); gốc mẹ (cơ sở)

Bộ 毋 (BỘ VÔ/MẪU • 4 nét): Chớ, đừng; người mẹ nuôi nấng con bằng dòng sữa ngọt.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 BỘ NỮ (Dáng người phụ nữ quỳ bồng con thơ.) ·· HAI NỐT SỮA MẸ (Hai bầu sữa ngọt nuôi nấng con khôn lớn từng ngày.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai giọt sữa ngọt thơm lành Nuôi con khôn lớn trọn vành hiếu ân. Từ hình chữ NỮ (女) chở che, Chữ MẪU (母) dưỡng dục bốn bề yêu thương.”

Chữ MẪU (母) là chữ tượng hình. Chữ MẪU (母) phát triển từ chữ Nữ (女), thêm hai dấu chấm tượng trưng cho hai bầu sữa ngọt ngào của người mẹ nuôi con. Tình mẹ là suối nguồn bao la không bờ bến, biểu tượng của sự hy sinh và lòng nhân hậu tột cùng.

Câu ví dụ với từ “丈母”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他的丈母对他很好。

tā de zhàngmǔ duì tā hěn hǎo.

“Mẹ vợ đối xử với anh ấy rất tốt.”

Ví dụ #2

他和丈母关系很好。

tā hé zhàngmǔ guānxi hěn hǎo.

“Anh ấy và mẹ vợ có quan hệ rất tốt.”

Từ “丈母” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 丈母 (zhàngmǔ)

丈母 (zhàngmǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “丈母” có phiên âm Pinyin là “zhàngmǔ”, âm Hán Việt là “TRƯỢNG MẪU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mẹ vợ; nhạc mẫu; bà nhạc”.

Chữ 丈母 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “丈母” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2016-05-23T09:41:52+07:00