鼠鹿: cheo cheo Java; chuột; hươu
Nét viết & luyện viết chữ 鼠鹿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên giống cối CỮU hàm răng nhọn, Dưới bốn chân chạy đuôi cong tròn. Đứng đầu mười hai hàng con giáp, Nhanh nhẹn tinh ranh khắp núi non.” — Chữ THỬ (鼠) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện phác họa sống động hình ảnh một con chuột có cái đầu với hàm răng sắc nhọn ở trên (sau biến đổi gần giống bộ CỮU 臼), còn phần dưới là cái thân, bốn chân nhỏ và chiếc đuôi dài uốn cong. Tuy là loài gặm nhấm nhỏ bé hay cắn phá thóc gạo, chuột lại nổi tiếng bởi sự nhanh nhạy, thông minh và khả năng sinh tồn mạnh mẽ, nên được xếp đứng đầu (chi TÝ 子) trong mười hai con giáp của văn hóa Á Đông.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con chuột; tuổi Tý
Câu thơ nhớ chữ: “Trên giống cối CỮU hàm răng nhọn, Dưới bốn chân chạy đuôi cong tròn. Đứng đầu mười hai hàng con giáp, Nhanh nhẹn tinh ranh khắp núi non.”
Chữ THỬ (鼠) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện phác họa sống động hình ảnh một con chuột có cái đầu với hàm răng sắc nhọn ở trên (sau biến đổi gần giống bộ CỮU 臼), còn phần dưới là cái thân, bốn chân nhỏ và chiếc đuôi dài uốn cong. Tuy là loài gặm nhấm nhỏ bé hay cắn phá thóc gạo, chuột lại nổi tiếng bởi sự nhanh nhạy, thông minh và khả năng sinh tồn mạnh mẽ, nên được xếp đứng đầu (chi TÝ 子) trong mười hai con giáp của văn hóa Á Đông.
Con hươu, ngôi vua, quyền hành
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu mọc sừng cao dáng đẹp thay, Bốn chân nhanh nhẹn dưới rừng cây. Chữ LỘC hươu hiền mang điềm quý, Giữa rừng thanh sạch hưởng phúc đầy.”
Chữ LỘC (鹿) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Tiểu triện đều khắc họa sống động một chú hươu có cặp sừng phân nhánh trên đầu, đôi mắt tinh anh, thân thon gọn và bốn chân khỏe khoắn bên dưới. Hươu nai là loài thú hiền lành nơi rừng sâu, trong văn hóa phương Đông còn là biểu tượng của ngôi vị (TRỤC LỘC) và phúc lộc trường thọ do đồng âm với chữ LỘC (祿 - bổng lộc).
Câu ví dụ với từ “鼠鹿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
森林里有鼠鹿出没。
Sēnlín lǐ yǒu shǔ lù chūmò.
“Rừng có chuột và hươu xuất hiện.”
Từ “鼠鹿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鼠鹿 (shǔ lù)
鼠鹿 (shǔ lù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鼠鹿” có phiên âm Pinyin là “shǔ lù”, âm Hán Việt là “THỬ LỘC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cheo cheo Java; chuột; hươu”.
Chữ 鼠鹿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鼠鹿” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 鼠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.