黑猩猩: tinh tinh; tinh tinh đen
Nét viết & luyện viết chữ 黑猩猩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (36 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là ống khói bếp lò, Dưới BỐN CHẤM HỎA (灬) lửa to đốt rền. Mồ hóng bám chặt màu đen, Trắng trong giữ dạ giữa miền HẮC (黑) y.” — Chữ HẮC (黑 / 黒) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình ngọn lửa bộ HỎA (灬) đang cháy rực phía dưới ống khói bếp lò (biến thể của chữ THÔNG 囱 ở trên). Khói lửa bốc lên bám đầy muội than đen kịt quanh miệng ống khói, tạo nên nghĩa gốc là màu đen tuyền. Từ màu sắc tự nhiên, chữ HẮC (黑) mở rộng chỉ bóng tối ban đêm, sự bí mật và nhắc nhở con người luôn giữ tấm lòng phân minh chính trực.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu đen
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là ống khói bếp lò, Dưới BỐN CHẤM HỎA (灬) lửa to đốt rền. Mồ hóng bám chặt màu đen, Trắng trong giữ dạ giữa miền HẮC (黑) y.”
Chữ HẮC (黑 / 黒) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình ngọn lửa bộ HỎA (灬) đang cháy rực phía dưới ống khói bếp lò (biến thể của chữ THÔNG 囱 ở trên). Khói lửa bốc lên bám đầy muội than đen kịt quanh miệng ống khói, tạo nên nghĩa gốc là màu đen tuyền. Từ màu sắc tự nhiên, chữ HẮC (黑) mở rộng chỉ bóng tối ban đêm, sự bí mật và nhắc nhở con người luôn giữ tấm lòng phân minh chính trực.
tinh tinh
Chữ TINH (猩): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “黑猩猩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
黑猩猩是非常聪明的动物。
Hēixīngxīng shì fēicháng cōngmíng de dòngwù.
“Tinh tinh là loài động vật rất thông minh.”
黑猩猩会使用简单的工具。
Hēixīngxīng huì shǐyòng jiǎndān de gōngjù.
“Tinh tinh biết sử dụng các công cụ đơn giản.”
Từ “黑猩猩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 黑猩猩 (hēixīngxing)
黑猩猩 (hēixīngxing) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “黑猩猩” có phiên âm Pinyin là “hēixīngxing”, âm Hán Việt là “HẮC TINH TINH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tinh tinh; tinh tinh đen”.
Chữ 黑猩猩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “黑猩猩” có tổng cộng 36 nét viết, thuộc bộ thủ 黑. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.