鲟: cá tầm
Nét viết & luyện viết chữ 鲟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẦM (鲟, phồn thể: 鱘): thuộc bộ NGƯ (魚), gồm 14 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cá tầm
Chữ TẦM (鲟, phồn thể: 鱘): thuộc bộ NGƯ (魚), gồm 14 nét.
Câu ví dụ với từ “鲟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
鲟鱼在河里游动。
Xún yú zài hé lǐ yóu dòng.
“Cá tầm đang bơi trong sông.”
鲟鱼的鱼子酱很珍贵。
Xún yú de yúzǐjiàng hěn zhēnguì.
“Trứng cá tầm rất quý giá.”
Từ “鲟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鲟 (xún)
鲟 (xún) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鲟” có phiên âm Pinyin là “xún”, âm Hán Việt là “TẦM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cá tầm”.
Chữ 鲟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鲟” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 魚. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.