魏: nước Nguỵ (thời Chu, Trung Quốc)
Nét viết & luyện viết chữ 魏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGUỴ (魏): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 17 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nước Nguỵ (thời Chu, Trung Quốc)
Chữ NGUỴ (魏): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 17 nét.
Câu ví dụ với từ “魏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
魏的历史悠久。
wèi de lìshǐ yōujiǔ.
“Lịch sử của nước Ngụy rất lâu đời.”
魏有不少人才。
wèi yǒu bù shǎo réncái.
“Nước Ngụy có không ít nhân tài.”
Từ “魏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 魏 (wèi)
魏 (wèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “魏” có phiên âm Pinyin là “wèi”, âm Hán Việt là “NGUỴ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nước Nguỵ (thời Chu, Trung Quốc)”.
Chữ 魏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “魏” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 鬼. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.