魏晋: triều đại Ngụy Tấn
Nét viết & luyện viết chữ 魏晋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGUỴ (魏): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 17 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nước Nguỵ (thời Chu, Trung Quốc)
Chữ NGUỴ (魏): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 17 nét.
triều đại Ngụy Tấn
Chữ TẤN (晋, phồn thể: 晉): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 晋升 (TẤN THĂNG: thăng chức, thăng cấp, đề bạt nâng bậc).
Câu ví dụ với từ “魏晋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
魏晋时期文人多清谈。
wèi jìn shíqī wénrén duō qīngtán.
“Các văn nhân thời Ngụy Tấn đa phần chuộng thanh đàm.”
他研究魏晋历史多年。
tā yánjiū wèi jìn lìshǐ duōnián.
“Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử thời Ngụy Tấn nhiều năm rồi.”
Từ “魏晋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 魏晋 (wèi jìn)
魏晋 (wèi jìn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “魏晋” có phiên âm Pinyin là “wèi jìn”, âm Hán Việt là “NGỤY TẤN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “triều đại Ngụy Tấn”.
Chữ 魏晋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “魏晋” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 鬼. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.