髦: trái đào; cái cút
Nét viết & luyện viết chữ 髦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MAO (髦): thuộc bộ TIÊU (髟), gồm 14 nét, thành phần: 髟 (TIÊU) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 时髦 (THỜI MAO: hợp thời trang, sành điệu, thời thượng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trái đào; cái cút
Chữ MAO (髦): thuộc bộ TIÊU (髟), gồm 14 nét, thành phần: 髟 (TIÊU) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 时髦 (THỜI MAO: hợp thời trang, sành điệu, thời thượng).
Câu ví dụ với từ “髦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
那小孩的髦发十分可爱。
nà xiǎohái de máo fā shífēn kě'ài.
“Tóc trái đào của đứa trẻ đó rất đáng yêu.”
她看着孩子的髦发笑了。
tā kànzhe háizi de máo fāxiàole.
“Cô ấy nhìn tóc trái đào của đứa bé rồi cười.”
Từ “髦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 髦 (máo)
髦 (máo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “髦” có phiên âm Pinyin là “máo”, âm Hán Việt là “MAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trái đào; cái cút”.
Chữ 髦 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “髦” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 髟. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.