高压: cao áp, áp suất cao; điện áp cao (gāoyādiàn)
Nghĩa tiếng Anh (English): high pressure, high voltage, high-handed
Nét viết & luyện viết chữ 高压
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.” — Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cao
Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”
Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.
ép, nén, đè nén; áp lực áp suất
Chữ ÁP (压, phồn thể: 壓): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 6 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 压力 (ÁP LỰC: áp lực, sức ép), 气压 (KHÍ ÁP: áp suất khí quyển, áp suất không khí), 血压 (HUYẾT ÁP: huyết áp, áp lực máu), 压迫 (ÁP BÁCH: áp bức, bóc lột đè nén; chèn ép thần kinh (y học)).
Câu ví dụ với từ “高压”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大科学装置超高压极端物理实验室成功在数百万大气压极限超高压环境下合成了具有奇特拓扑物性的新型固态氢材料。
Dà kē xué zhuāng zhì chāo gāo yā jí duān wù lǐ shí yàn shì chéng gōng zài shù bǎi wàn dà qì yā jí xiàn chāo gāo yā huán jìng xià hé chéng le jù yǒu qí tè tuò pū wù xìng de xīn xíng gù tài qīng cái liào.
“Phòng thí nghiệm vật lý cực đoan siêu cao áp của thiết bị khoa học lớn đã tổng hợp thành công vật liệu hydro thể rắn kiểu mới sở hữu tính chất vật lý tô-pô kỳ lạ dưới môi trường siêu cao áp cao áp giới hạn hàng triệu áp-mốt-phe.”
The extreme physics facility synthesized new solid hydrogen materials under extreme high pressure of millions of atmospheres.
Từ “高压” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 高压 (gāoyā)
高压 (gāoyā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “高压” có phiên âm Pinyin là “gāoyā”, âm Hán Việt là “CAO ÁP”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cao áp, áp suất cao; điện áp cao (gāoyādiàn)” (tiếng Anh: high pressure, high voltage, high-handed).
Chữ 高压 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “高压” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 高. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.