驯鹿: tuần lộc
Nét viết & luyện viết chữ 驯鹿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUẦN (驯, phồn thể: 馴): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 6 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tuần lộc
Chữ TUẦN (驯, phồn thể: 馴): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 6 nét.
Con hươu, ngôi vua, quyền hành
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu mọc sừng cao dáng đẹp thay, Bốn chân nhanh nhẹn dưới rừng cây. Chữ LỘC hươu hiền mang điềm quý, Giữa rừng thanh sạch hưởng phúc đầy.”
Chữ LỘC (鹿) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Tiểu triện đều khắc họa sống động một chú hươu có cặp sừng phân nhánh trên đầu, đôi mắt tinh anh, thân thon gọn và bốn chân khỏe khoắn bên dưới. Hươu nai là loài thú hiền lành nơi rừng sâu, trong văn hóa phương Đông còn là biểu tượng của ngôi vị (TRỤC LỘC) và phúc lộc trường thọ do đồng âm với chữ LỘC (祿 - bổng lộc).
Câu ví dụ với từ “驯鹿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孩子们都喜欢驯鹿的故事。
háizimen dōu xǐhuan xùnlù de gù shi.
“Trẻ em đều thích câu chuyện về tuần lộc.”
驯鹿拉着圣诞老人的雪橇。
xùnlù lāzhe shèngdàn lǎorén de xuěqiāo.
“Tuần lộc kéo xe trượt tuyết của ông già Noel.”
Từ “驯鹿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 驯鹿 (xùnlù)
驯鹿 (xùnlù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “驯鹿” có phiên âm Pinyin là “xùnlù”, âm Hán Việt là “TUẦN LỘC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tuần lộc”.
Chữ 驯鹿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “驯鹿” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.