雪碧: nước ngọt Sprite
Nghĩa tiếng Anh (English): Sprite (soft drink)
Nét viết & luyện viết chữ 雪碧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mưa trời kết tinh thành hoa Tay vốc tuyết trắng ngọc ngà tinh khôi. Trên VŨ (雨) dưới KỆ (彐) trắng ngần, Chữ TUYẾT (雪) phủ trắng muôn phần tinh khôi.” — Chữ TUYẾT (雪) là chữ hội ý, gồm bộ Vũ (雨 - mưa) và bàn tay cầm chổi quét (彐). Giọt mưa gặp giá buốt kết tinh thành những bông tuyết lục giác rơi trắng xóa, con người dùng chổi quét sạch ngõ xóm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tuyết
Câu thơ nhớ chữ: “Mưa trời kết tinh thành hoa Tay vốc tuyết trắng ngọc ngà tinh khôi. Trên VŨ (雨) dưới KỆ (彐) trắng ngần, Chữ TUYẾT (雪) phủ trắng muôn phần tinh khôi.”
Chữ TUYẾT (雪) là chữ hội ý, gồm bộ Vũ (雨 - mưa) và bàn tay cầm chổi quét (彐). Giọt mưa gặp giá buốt kết tinh thành những bông tuyết lục giác rơi trắng xóa, con người dùng chổi quét sạch ngõ xóm.
Bích (Màu xanh ngọc bích quý giá, sáng bóng, tượng trưng cho nét đẹp đài các, dịu hiền và thanh tú.).
Chữ BÍCH (碧): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 14 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 白 (BẠCH) + 石 (THẠCH). Từ ghép HSK: 碧玉 (BÍCH NGỌC: bích ngọc, ngọc bích xanh biếc).
Câu ví dụ với từ “雪碧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
给我来一听冰镇雪碧。
gěi wǒ lái yì tīng bīng zhèn xuě bì 。
“Cho tôi một lon nước ngọt Sprite ướp lạnh.”
Từ “雪碧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 雪碧 (xuě bì)
雪碧 (xuě bì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “雪碧” có phiên âm Pinyin là “xuě bì”, âm Hán Việt là “TUYẾT BÍCH”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “nước ngọt Sprite” (tiếng Anh: Sprite (soft drink)).
Chữ 雪碧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “雪碧” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 雨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.