雅
Minh họa từ vựng 雅 (yǎ)
yǎ HÁN VIỆT: NHÃ

雅: Nhã (Tao nhã, nhã nhặn, thanh lịch, có phong thái trí thức Nho gia đĩnh đạc và tinh tế.).

Nhã (Tao nhã nhã nhặn thanh lịch có phong thái trí thức Nho gia đĩnh đạc và tinh tế.).

Nghĩa tiếng Anh (English): elegant, graceful, refined

Nét viết & luyện viết chữ 雅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 雅

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Mầm răng nhú cạnh chim chuy Lời ca tao nhã vần thơ dịu dàng. Bên NHA (牙) chim CHUY (隹) tung bay, Chữ NHÃ (雅) thanh lịch tháng ngày ngát hương.” — Chữ NHÃ (雅) là chữ hình thanh. Chữ NHÃ (雅) vốn là tên một phần trong Kinh Thi (Đại Nhã, Tiểu Nhã), khúc hát chuẩn mực cung đình. Ghép chữ Nha (牙) và bộ Chuy (隹 - chim sẻ). Nhã biểu thị cốt cách thanh tao, lời nói cử chỉ lịch thiệp và có chiều sâu thẩm mỹ.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

雅
yǎ NHÃ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Nhã (Tao nhã, nhã nhặn, thanh lịch, có phong thái trí thức Nho gia đĩnh đạc và tinh tế.).

Bộ 隹 (BỘ CHUY • 8 nét): Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.
Thành phần cấu tạo chữ:
牙 CHỮ NHA (Chiếc răng ngà quý giá, âm đọc hài thanh.) 隹 BỘ CHUY (Con chim lông ngắn thanh tú hót ca thánh thót.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mầm răng nhú cạnh chim chuy Lời ca tao nhã vần thơ dịu dàng. Bên NHA (牙) chim CHUY (隹) tung bay, Chữ NHÃ (雅) thanh lịch tháng ngày ngát hương.”

Chữ NHÃ (雅) là chữ hình thanh. Chữ NHÃ (雅) vốn là tên một phần trong Kinh Thi (Đại Nhã, Tiểu Nhã), khúc hát chuẩn mực cung đình. Ghép chữ Nha (牙) và bộ Chuy (隹 - chim sẻ). Nhã biểu thị cốt cách thanh tao, lời nói cử chỉ lịch thiệp và có chiều sâu thẩm mỹ.

Câu ví dụ với từ “雅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

取名“雅”寓意着美好、吉祥与光明的前途。

Qǔmíng “yǎ” yùyì zhe měihǎo, jíxiáng yǔ guāngmíng de qiántú.

“Đặt tên là “Nhã” mang ngụ ý tốt đẹp, may mắn cát tường và tiền đồ tươi sáng.”

Naming "Nhã" implies beauty, auspiciousness, and a bright future.

Ví dụ #2

他的名字里带有“雅”字,给人一种温文尔雅的感觉。

Tā de míngzi lǐ dàiyǒu “yǎ” zì, gěi rén yì zhǒng wēnwén-ěryǎ de gǎnjué.

“Trong tên của bạn ấy có chữ “Nhã”, đem lại cho mọi người cảm giác nho nhã, điềm đạm.”

His name contains the character "Nhã", giving people a gentle and refined impression.

Từ “雅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 雅 (yǎ)

雅 (yǎ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “雅” có phiên âm Pinyin là “yǎ”, âm Hán Việt là “NHÔ, thuộc từ loại Danh từ / Tên riêng và có nghĩa tiếng Việt là: “Nhã (Tao nhã, nhã nhặn, thanh lịch, có phong thái trí thức Nho gia đĩnh đạc và tinh tế.).” (tiếng Anh: elegant, graceful, refined).

Chữ 雅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “雅” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 隹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2024-09-27T15:00:25+07:00