隔离 Phồn thể: 隔離
Minh họa từ vựng 隔离 (gé lí)
gé lí HÁN VIỆT: CÁCH LY

隔离: cách ly, ngăn cách, cô lập an toàn

cách ly ngăn cách cô lập an toàn

Nghĩa tiếng Anh (English): to isolate, to segregate, quarantine, isolation

Nét viết & luyện viết chữ 隔离

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 隔

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÁCH (隔): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 12 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 鬲 (CÁCH). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 隔阂 (CÁCH NGẠI: ngăn cách, xa cách, bất đồng khoảng cách), 隔离 (CÁCH LY: cách ly, ngăn cách, cô lập an toàn), 间隔 (GIÁN CÁCH: khoảng cách, khoảng thời gian giãn cách, cự ly).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

隔
gé CÁCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cách, ngăn cách; cách nhau (thời gian/khoảng cách)

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 鬲 CÁCH (Cái nồi vạc ba chân bằng đất nung để nấu thức ăn.)

Chữ CÁCH (隔): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 12 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 鬲 (CÁCH). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 隔阂 (CÁCH NGẠI: ngăn cách, xa cách, bất đồng khoảng cách), 隔离 (CÁCH LY: cách ly, ngăn cách, cô lập an toàn), 间隔 (GIÁN CÁCH: khoảng cách, khoảng thời gian giãn cách, cự ly).

离
lí LY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cách (khoảng cách)

Bộ 禸 (BỘ NHỰU • 5 nét): Vết chân móng thú in trên bùn đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Phần đỉnh của chiếc vợt lưới săn bắt chim muông thời cổ đại.) 凶 HUNG/KHẢM (Lòng chiếc lưới đan chéo (gồm chữ X và bộ KHẢM 凵) giữ con chim bên trong.) 禸 NHỰU (Dấu chân thú hoặc tay cầm chiếc lưới trên cánh đồng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU (亠) lưới KHẢM (凵) đan ngang Dưới in dấu NHỰU (禸) bước sang dặm dài Chia ly tạm biệt hôm mai Dẫu cách xa mấy lòng hoài nhớ thương.”

Chữ LY (离) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một chiếc lưới săn bắt có cán cầm (nay biến thành bộ ĐẦU 亠, chữ HUNG 凶 và bộ NHỰU 禸), còn chữ phồn thể (離) có thêm bộ CHÙY (隹 - con chim). Khi chim muông sa vào lưới hoặc vùng vẫy bay thoát khỏi chiếc lưới, chúng buộc phải rời xa đàn và nơi cư trú quen thuộc. Từ đó, chữ LY mang nghĩa là rời khỏi, chia xa và dùng để chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm.

Câu ví dụ với từ “隔离”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家高等级生物安全实验室采用双门互锁气闸舱与负压物理隔离屏障,严密确保高致病性病原体绝不外泄。

Guó jiā gāo děng jí shēng wù ān quán shí yàn shì cǎi yòng shuāng mén hù suǒ qì zhá cāng yǔ fù yā wù lǐ gé lí píng zhàng, yán mì què bǎo gāo zhì bìng xìng bìng yuán tǐ jué bù wài xiè.

“Phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp cao quốc gia áp dụng khoang khóa khí hai cửa lồng vào nhau cùng rào chắn cách ly vật lý áp suất âm, bảo đảm an toàn tuyệt đối mầm bệnh có độc lực cao không bao giờ bị rò rỉ ra bên ngoài.”

High-level biosafety laboratories use interlocking airlocks and negative-pressure physical isolation barriers to prevent pathogen leaks.

Ví dụ #2

深刻领悟“隔离”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ gé lí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “隔离” (cách ly, ngăn cách, cô lập an toàn - CÁCH LY) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "隔离" (cách ly, ngăn cách, cô lập an toàn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “隔离” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 隔离 (gé lí)

隔离 (gé lí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “隔离” có phiên âm Pinyin là “gé lí”, âm Hán Việt là “CÁCH LY”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cách ly, ngăn cách, cô lập an toàn” (tiếng Anh: to isolate, to segregate, quarantine, isolation).

Chữ 隔离 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “隔离” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2020-07-09T13:26:38+07:00