阐述: trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc
Nghĩa tiếng Anh (English): to expound, to elaborate, to state clearly
Nét viết & luyện viết chữ 阐述
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XIỂN (阐, phồn thể: 闡): thuộc bộ MÔN (門), gồm 11 nét, thành phần: 门 (MÔN) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 阐述 (XIỂN THUẬT: trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc
Chữ XIỂN (阐, phồn thể: 闡): thuộc bộ MÔN (門), gồm 11 nét, thành phần: 门 (MÔN) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 阐述 (XIỂN THUẬT: trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc).
trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc
Chữ THUẬT (述): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 叙述 (TỰ THUẬT: tự sự, kể lại, thuật lại), 阐述 (XIỂN THUẬT: trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc), 陈述 (TRẦN THUẬT: trình bày, trần thuật, tường trình).
Câu ví dụ với từ “阐述”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
主讲教授在国际哲学年会上全面系统地阐述了人类命运共同体理念的深厚哲学渊源与全球治理价值。
Zhǔ jiǎng jiào shòu zài guó jì zhé xué nián huì shàng quán miàn xì tǒng dì chǎn shù le rén lèi mìng yùn gòng tóng tǐ lǐ niàn de shēn hòu zhé xué yuān yuán yǔ quán qiú zhì lǐ jià zhí.
“Giáo sư thuyết trình tại Hội nghị Triết học Quốc tế thường niên đã trình bày luận giải toàn diện và hệ thống về cội nguồn triết học sâu sắc cùng giá trị quản trị toàn cầu của quan niệm cộng đồng chung vận mệnh nhân loại.”
The professor expounded systematically on the profound philosophical origins and global governance value of a shared future for mankind.
深刻领悟“阐述”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chǎn shù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “阐述” (trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc - XIỂN THUẬT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "阐述" (trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “阐述” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 阐述 (chǎn shù)
阐述 (chǎn shù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “阐述” có phiên âm Pinyin là “chǎn shù”, âm Hán Việt là “XIỂN THUẬT”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc” (tiếng Anh: to expound, to elaborate, to state clearly).
Chữ 阐述 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “阐述” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 門. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.