长假: kỳ nghỉ dài, đợt nghỉ lễ dài ngày
Nghĩa tiếng Anh (English): long holiday, extended vacation
Nét viết & luyện viết chữ 长假
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người già tóc xõa ngang vai, Chống cây gậy trúc bước dài tháng năm. Chữ TRƯỜNG bền bỉ âm thầm, Đường xa vạn dặm gieo mầm lớn khôn.” — Chữ TRÀNG / TRƯỜNG (长, phồn thể 長) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, khắc họa dáng một cụ già chống gậy với mái tóc dài bay xõa phía sau đầu. Vì mái tóc mọc dài theo năm tháng và bậc cao niên là người đứng đầu bộ tộc, chữ vừa mang nghĩa dài lâu về không gian, thời gian và sở trường (âm TRƯỜNG - cháng), vừa mang nghĩa lớn lên, trưởng thành và người đứng đầu (âm TRƯỞNG - zhǎng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dài, lâu dài, sở trường (cháng); lớn lên, mọc, người đứng đầu (zhǎng)
Câu thơ nhớ chữ: “Người già tóc xõa ngang vai, Chống cây gậy trúc bước dài tháng năm. Chữ TRƯỜNG bền bỉ âm thầm, Đường xa vạn dặm gieo mầm lớn khôn.”
Chữ TRÀNG / TRƯỜNG (长, phồn thể 長) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, khắc họa dáng một cụ già chống gậy với mái tóc dài bay xõa phía sau đầu. Vì mái tóc mọc dài theo năm tháng và bậc cao niên là người đứng đầu bộ tộc, chữ vừa mang nghĩa dài lâu về không gian, thời gian và sở trường (âm TRƯỜNG - cháng), vừa mang nghĩa lớn lên, trưởng thành và người đứng đầu (âm TRƯỞNG - zhǎng).
giả, không thật, giả sử (jiǎ); kỳ nghỉ, nghỉ phép (jià)
Chữ GIẢ (假): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 寒假 (HÀN GIÁ: kỳ nghỉ đông), 请假 (THỈNH GIÁ: xin nghỉ phép, xin nghỉ), 假如 (GIẢ NHƯ: giả sử, nếu như).
Câu ví dụ với từ “长假”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国庆长假期间,大科学工程施工现场的数千名科研骨干与建设者依然坚守岗位、抢抓工程黄金建设期。
Zài guó qìng cháng jià qī jiān, dà kē xué gōng chéng shī gōng xiàn chǎng de shù qiān míng kē yán gǔ gàn yǔ jiàn shè zhě yī rán jiān shǒu gǎng wèi, qiǎng zhuā gōng chéng huáng jīn jiàn shè qī.
“Trong kỳ nghỉ dài đợt nghỉ lễ dài ngày Quốc khánh, hàng ngàn cán bộ nòng cốt nghiên cứu và những người xây dựng tại hiện trường thi công công trình khoa học lớn vẫn kiên trì bám trụ vị trí, tranh thủ giai đoạn thi công vàng của công trình.”
During the long national holiday, thousands of builders stayed on site to advance mega-facility construction.
Từ “长假” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 长假 (chángjià)
长假 (chángjià) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “长假” có phiên âm Pinyin là “chángjià”, âm Hán Việt là “TRƯỜNG GIÁ”, thuộc từ loại Danh từ chỉ thời gian và có nghĩa tiếng Việt là: “kỳ nghỉ dài, đợt nghỉ lễ dài ngày” (tiếng Anh: long holiday, extended vacation).
Chữ 长假 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “长假” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 長. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.