造型: tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ
Nghĩa tiếng Anh (English): modeling, styling, design, shape, mold
Nét viết & luyện viết chữ 造型
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẠO (造): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 制造 (CHẾ TẠO: chế tạo, sản xuất, tạo ra), 创造 (SÁNG TẠO: sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo), 造成 (TẠO THÀNH: gây nên, tạo thành, dẫn đến (hậu quả)), 塑造 (TỐ TẠO: nhào nặn, đúc kết xây dựng, khắc họa hình tượng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chế tạo, làm ra, xây dựng; bịa đặt
Chữ TẠO (造): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 制造 (CHẾ TẠO: chế tạo, sản xuất, tạo ra), 创造 (SÁNG TẠO: sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo), 造成 (TẠO THÀNH: gây nên, tạo thành, dẫn đến (hậu quả)), 塑造 (TỐ TẠO: nhào nặn, đúc kết xây dựng, khắc họa hình tượng).
kiểu, loại, hình mẫu, mô hình
Chữ HÌNH (型): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét, thành phần: 廾 (CỦNG) + 刂 (ĐAO) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 大型 (ĐẠI HÌNH: quy mô lớn, cỡ lớn), 典型 (ĐIỂN HÌNH: điển hình, tiêu biểu; tấm gương điển hình), 模型 (MÔ HÌNH: mô hình (toán học, máy bay, AI đại mô hình)), 造型 (TẠO HÌNH: tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ).
Câu ví dụ với từ “造型”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家级非遗紫砂陶艺大师创作的茶具造型典雅浑厚、线条流畅自然,充分彰显了东方传统器物美学的神韵。
Guó jiā jí fēi yí zǐ shā táo yì dà shī chuàng zuò de chá jù zào xíng diǎn yǎ hún hòu, xiàn tiáo liú chàng zì rán, chōng fèn zhāng xiǎn le dōng fāng chuán tǒng qì wù měi xué de shén yùn.
“Bộ đồ trà do bậc thầy nghệ nhân gốm Tử Sa di sản phi vật thể quốc gia sáng tạo có tạo hình kiểu dáng đường nét thanh thoát tự nhiên tao nhã đầm ấm, phô diễn trọn vẹn thần thái của mỹ học khí vật truyền thống phương Đông.”
The tea set crafted by the Zisha master features elegant styling and fluid lines, manifesting Oriental vessel aesthetics.
深刻领悟“造型”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zào xíng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “造型” (tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ - TẠO HÌNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "造型" (tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “造型” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 造型 (zào xíng)
造型 (zào xíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “造型” có phiên âm Pinyin là “zào xíng”, âm Hán Việt là “TẠO HÌNH”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ” (tiếng Anh: modeling, styling, design, shape, mold).
Chữ 造型 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “造型” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.