跳球: hất cầu; nhảy tranh bóng
Nét viết & luyện viết chữ 跳球
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.” — Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhảy, nhảy lên; đập (tim)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.”
Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.
quả bóng, trái cầu; quả cầu hình cầu
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái có NGỌC (王) sáng ngời Bên phải CẦU (求) nguyện một đời bình an Tròn đầy như ngọc thế gian Trái bóng lăn tròn ngập tràn niềm vui.”
Chữ CẦU (球) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái biểu ý viên ngọc quý và chữ CẦU (求) ở bên phải biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của CẦU là một loại mỹ ngọc tròn trịa, bóng bẩy phát ra âm thanh thanh thoát. Về sau, từ dáng ngọc tròn đầy đặn, chữ CẦU được mở rộng để chỉ mọi vật thể hình khối tròn như quả bóng thể thao hay quả địa cầu.
Câu ví dụ với từ “跳球”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
篮球比赛开始时进行跳球。
Lánqiú bǐsài kāishǐ shí jìnxíng tiào qiú.
“Trận đấu bóng rổ bắt đầu bằng việc hất cầu.”
Từ “跳球” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 跳球 (tiào qiú)
跳球 (tiào qiú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “跳球” có phiên âm Pinyin là “tiào qiú”, âm Hán Việt là “KHIÊU CẦU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hất cầu; nhảy tranh bóng”.
Chữ 跳球 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “跳球” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.