跳水: nhảy cầu (thể thao); lao dốc tụt giá
Nghĩa tiếng Anh (English): diving (sport), to dive into water, plunge (of prices)
Nét viết & luyện viết chữ 跳水
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.” — Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhảy, nhảy lên; đập (tim)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.”
Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.
nước
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.”
Chữ THỦY (水) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một dòng sông đang chảy uốn lượn ở giữa cùng những giọt nước, làn sóng văng ra hai bên. Nước là khởi nguồn của sự sống, vừa làm chữ đơn chỉ nước và sông hồ, vừa hóa thân thành bộ THỦY (水/氵) trong hàng trăm chữ Hán khác. Trong triết học phương Đông, cổ nhân mượn hình ảnh THƯỢNG THIỆN NHƯỢC THỦY (上善若水) để ca ngợi phẩm chất cao đẹp như nước: mềm mại, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh giành.
Câu ví dụ với từ “跳水”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在世界游泳锦标赛跳水项目决赛中,中国青年跳水健儿凭借近乎完美的空中翻腾姿态勇夺男子双人十米台金牌。
Zài shì jiè yóu yǒng jǐn biāo sài tiào shuǐ xiàng mù jué sài zhōng, zhōng guó qīng nián tiào shuǐ jiàn ér píng jiè jìn hū wán měi de kōng zhōng fān téng zī tài yǒng duó nán zi shuāng rén shí mǐ tái jīn pái.
“Tại vòng chung kết nội dung nhảy cầu nhảy cầu Giải Vô địch Bơi lội Thế giới, các vận động viên nhảy cầu trẻ tuổi Trung Quốc nhờ vào tư thế lộn nhào trên không gần như hoàn hảo đã xuất sắc đoạt huy chương vàng cầu cứng 10m đôi nam.”
In the world diving finals, Chinese divers won gold in the 10-meter synchronized platform with flawless form.
Từ “跳水” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 跳水 (tiàoshuǐ)
跳水 (tiàoshuǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “跳水” có phiên âm Pinyin là “tiàoshuǐ”, âm Hán Việt là “KHIÊU THUỶ”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhảy cầu (thể thao); lao dốc tụt giá” (tiếng Anh: diving (sport), to dive into water, plunge (of prices)).
Chữ 跳水 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “跳水” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.