跟踪: theo dõi, bám sát, bám vết định vị
Nghĩa tiếng Anh (English): to track, to follow, tracking, tracing
Nét viết & luyện viết chữ 跟踪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÂN (跟): thuộc bộ TÚC (足), gồm 13 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 跟前 (CÂN TIỀN: trước mặt, bên cạnh, gần kề), 跟随 (CÂN TUỲ: đi theo, theo sau, dõi theo), 跟踪 (CÂN TUNG: theo dõi, bám sát, bám vết định vị).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
với, cùng; đi theo
Chữ CÂN (跟): thuộc bộ TÚC (足), gồm 13 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 跟前 (CÂN TIỀN: trước mặt, bên cạnh, gần kề), 跟随 (CÂN TUỲ: đi theo, theo sau, dõi theo), 跟踪 (CÂN TUNG: theo dõi, bám sát, bám vết định vị).
dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích
Chữ TUNG (踪, phồn thể: 蹤): thuộc bộ TÚC (足), gồm 15 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 宀 (MIÊN) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 跟踪 (CÂN TUNG: theo dõi, bám sát, bám vết định vị), 失踪 (THẤT TUNG: mất tích, mất tích không rõ tung tích), 踪迹 (TUNG TÍCH: tung tích, dấu vết tăm hơi).
Câu ví dụ với từ “跟踪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国远洋航天测量船队在大洋腹地准确捕获并全程高精度跟踪测控神舟飞船重返大气层的飞行轨迹。
Wǒ guó yuǎn yáng háng tiān cè liáng chuán duì zài dà yáng fù dì zhǔn què bǔ huò bìng quán chéng gāo jīng dù gēn zōng cè kòng shén zhōu fēi chuán chóng fǎn dà qì céng de fēi xíng guǐ jì.
“Đội tàu đo đạc hàng hải viễn dương của nước ta giữa lòng đại dương đã thu nhận chuẩn xác và theo dõi định vị bám sát quỹ đạo bay hồi quyển của tàu vũ trụ Thần Châu với độ chính xác cao trong toàn bộ hành trình.”
Our aerospace tracking fleet accurately captured and tracked the Shenzhou capsule's flight trajectory through the ocean.
深刻领悟“跟踪”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gēn zōng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “跟踪” (theo dõi, bám sát, bám vết định vị - CÂN TUNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "跟踪" (theo dõi, bám sát, bám vết định vị) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “跟踪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 跟踪 (gēn zōng)
跟踪 (gēn zōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “跟踪” có phiên âm Pinyin là “gēn zōng”, âm Hán Việt là “CÂN TUNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “theo dõi, bám sát, bám vết định vị” (tiếng Anh: to track, to follow, tracking, tracing).
Chữ 跟踪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “跟踪” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.