走过: đi qua, bước qua, vượt qua (chặng đường)
Nghĩa tiếng Anh (English): to walk past, to pass through, to traverse
Nét viết & luyện viết chữ 走过
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất dày người rảo chân nhanh Vung tay sải bước lướt nhanh dặm trường. Trên THỔ (土) dưới CHỈ (止) bước nhanh, Chữ TẨU (走) hăng hái hoàn thành mục tiêu.” — Chữ TẨU (走) là chữ hội ý, trong Kim văn vẽ người vung tay (土/大) chạy nhanh phía trên bàn chân (止). Nghĩa cổ của Tẩu là "chạy" (như trong tẩu thoát, bôn tẩu). Ngày nay mang nghĩa đi bộ hoặc rời đi.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đi, đi bộ
Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày người rảo chân nhanh Vung tay sải bước lướt nhanh dặm trường. Trên THỔ (土) dưới CHỈ (止) bước nhanh, Chữ TẨU (走) hăng hái hoàn thành mục tiêu.”
Chữ TẨU (走) là chữ hội ý, trong Kim văn vẽ người vung tay (土/大) chạy nhanh phía trên bàn chân (止). Nghĩa cổ của Tẩu là "chạy" (như trong tẩu thoát, bôn tẩu). Ngày nay mang nghĩa đi bộ hoặc rời đi.
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
Câu ví dụ với từ “走过”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
走过波澜壮阔的世纪奋斗征程,中华民族迎来了从站起来、富起来到强起来的伟大飞跃。
Zǒu guò bō lán zhuàng kuò de shì jì fèn dòu zhēng chéng, zhōng huá mín zú yíng lái le cóng zhàn qǐ lái, fù qǐ lái dào qiáng qǐ lái de wěi dà fēi yuè.
“Đi qua bước qua chặng đường phấn đấu thế kỷ cuộn sóng dạt dào, dân tộc ta đã đón chào bước nhảy vọt vĩ đại từ đứng lên, giàu lên cho đến mạnh lên.”
Traversing a century of epic struggles, the nation achieved great leaps from standing up to becoming prosperous and strong.
Từ “走过” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 走过 (zǒuguò)
走过 (zǒuguò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “走过” có phiên âm Pinyin là “zǒuguò”, âm Hán Việt là “TẨU QUÁ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đi qua, bước qua, vượt qua (chặng đường)” (tiếng Anh: to walk past, to pass through, to traverse).
Chữ 走过 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “走过” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 走. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.