贞观: Trinh Quán (niên hiệu Vua Đường Thái Tông, Lý Thế Dân, 627-649)
Nét viết & luyện viết chữ 贞观
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bói mai rùa hỏi đất trời Giữ tròn trinh bạch trọn đời chẳng phai. Trên BẶC (卜) dưới BỐI (贝) phân minh, Chữ TRINH (贞) son sắt giữ mình trong gương.” — Chữ TRINH (贞) là chữ hội ý, thời cổ dùng trong việc bói toán ngỏ hỏi thần linh điều chân chính (卜). Sau này mở rộng thành giữ lòng kiên trinh, trong sạch, bảo vệ danh tiết và lý tưởng không để vật chất cám dỗ làm hoen ố.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Trinh (Tiết hạnh, trung trinh, thủy chung son sắt, một lòng kiên định giữ trọn phẩm giá.).
Câu thơ nhớ chữ: “Bói mai rùa hỏi đất trời Giữ tròn trinh bạch trọn đời chẳng phai. Trên BẶC (卜) dưới BỐI (贝) phân minh, Chữ TRINH (贞) son sắt giữ mình trong gương.”
Chữ TRINH (贞) là chữ hội ý, thời cổ dùng trong việc bói toán ngỏ hỏi thần linh điều chân chính (卜). Sau này mở rộng thành giữ lòng kiên trinh, trong sạch, bảo vệ danh tiết và lý tưởng không để vật chất cám dỗ làm hoen ố.
nhìn, quan sát, xem; vẻ bề ngoài; quẻ ䷓
Chữ QUAN (观, phồn thể: 觀): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 6 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 见 (KIẾN). Từ ghép HSK: 参观 (THAM QUAN: tham quan), 观众 (QUAN CHÚNG: khán giả, người xem), 悲观 (BI QUAN: bi quan), 观察 (QUAN SÁT: quan sát, theo dõi).
Câu ví dụ với từ “贞观”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
唐太宗开创了“贞观之治”。
táng tàizōng kāichuàngle “zhēnguàn zhī zhì”.
“Đường Thái Tông đã tạo nên "Trinh Quán chi trị".”
贞观时期,唐朝国力强盛。
zhēnguàn shíqī, táng cháo guólì qiángshèng.
“Thời Trinh Quán, sức mạnh quốc gia nhà Đường hùng mạnh.”
Từ “贞观” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 贞观 (zhēnguàn)
贞观 (zhēnguàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “贞观” có phiên âm Pinyin là “zhēnguàn”, âm Hán Việt là “TRINH QUÁN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Trinh Quán (niên hiệu Vua Đường Thái Tông, Lý Thế Dân, 627-649)”.
Chữ 贞观 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “贞观” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 貝. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.