豚鼠: chuột lang
Nét viết & luyện viết chữ 豚鼠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỒN (豚): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lợn con; lợn sữa; heo sữa
Chữ ĐỒN (豚): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 11 nét.
con chuột; tuổi Tý
Câu thơ nhớ chữ: “Trên giống cối CỮU hàm răng nhọn, Dưới bốn chân chạy đuôi cong tròn. Đứng đầu mười hai hàng con giáp, Nhanh nhẹn tinh ranh khắp núi non.”
Chữ THỬ (鼠) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện phác họa sống động hình ảnh một con chuột có cái đầu với hàm răng sắc nhọn ở trên (sau biến đổi gần giống bộ CỮU 臼), còn phần dưới là cái thân, bốn chân nhỏ và chiếc đuôi dài uốn cong. Tuy là loài gặm nhấm nhỏ bé hay cắn phá thóc gạo, chuột lại nổi tiếng bởi sự nhanh nhạy, thông minh và khả năng sinh tồn mạnh mẽ, nên được xếp đứng đầu (chi TÝ 子) trong mười hai con giáp của văn hóa Á Đông.
Câu ví dụ với từ “豚鼠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我的豚鼠丢了。
wǒ de túnshǔ diū le
“Tôi đã mất con chuột lang của mình!”
我家有一只可爱的豚鼠天竺鼠。
Wǒ jiā yǒu yī zhī kě'ài de túnshǔ tiānzhúshǔ.
“Nhà tôi có một con chuột lang dễ thương.”
Từ “豚鼠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 豚鼠 (túnshǔ)
豚鼠 (túnshǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “豚鼠” có phiên âm Pinyin là “túnshǔ”, âm Hán Việt là “ĐỒN THỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chuột lang”.
Chữ 豚鼠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “豚鼠” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 豕. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.