解救: giải cứu cứu thoát, giải thoát cứu nguy
Nghĩa tiếng Anh (English): to rescue, to save, to deliver from danger
Nét viết & luyện viết chữ 解救
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.” — Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giải thích, giải quyết; cởi bỏ; nghiệm (toán học: jiě)
Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.”
Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.
cứu, cứu giúp, cứu chữa, cứu nạn
Chữ CỨU (救): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 11 nét, thành phần: 氺 (THỦY) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 救护车 (CỨU HỘ XA: xe cứu thương, xe cấp cứu), 补救 (BỔ CỨU: cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)), 救济 (CỨU TẾ: cứu tế, cứu trợ nhân đạo, tương trợ khẩn cấp), 抢救 (THƯƠNG CỨU: cấp cứu, cứu hộ khẩn cấp; cứu vãn (di sản)).
Câu ví dụ với từ “解救”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家防灾减灾智能化大科学工程构建的空天地一体化应急救援调度系统,在多次特大地震洪涝救援中成功解救受困群众。
Guó jiā fáng zāi jiǎn zāi zhì néng huà dà kē xué gōng chéng gòu jiàn de kōng tiān dì yī tǐ huà yìng jí jiù yuán diào dù xì tǒng, zài duō cì tè dà dì zhèn hóng lào jiù yuán zhōng chéng gōng jiě jiù shòu kùn qún zhòng.
“Hệ thống điều phối cứu viện khẩn cấp tích hợp không gian - trời - đất do công trình khoa học lớn thông minh hóa phòng chống giảm nhẹ thiên tai quốc gia xây dựng đã cứu thoát giải cứu giải cứu thành công quần chúng bị mắc kẹt trong nhiều đợt cứu hộ lũ lụt động đất cực lớn.”
The integrated disaster reduction dispatch system successfully rescued trapped people during severe flood and earthquake reliefs.
Từ “解救” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 解救 (jiějiù)
解救 (jiějiù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “解救” có phiên âm Pinyin là “jiějiù”, âm Hán Việt là “GIẢI CỨU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giải cứu cứu thoát, giải thoát cứu nguy” (tiếng Anh: to rescue, to save, to deliver from danger).
Chữ 解救 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “解救” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 角. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.